LTC3372MPUH#TR vs LTC3372MPUH#PBF So sánh
So sánh chi tiết song song của LTC3372MPUH#TR bằng Analog Devices và LTC3372MPUH#PBF bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Analog Devices
LTC3372MPUH#TR - 60V Low IQ Buck Controller + 4-Channel 8A Configurable Buck DC/DCs | Analog Devices
LTC3372MPUH#TR ✓ Hoạt độngAnalog Devices
LTC3372MPUH#PBF - 60V Low IQ Buck Controller + 4-Channel 8A Configurable Buck DC/DCs | Analog Devices
LTC3372MPUH#PBF ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | LTC3372MPUH#TR | LTC3372MPUH#PBF |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Analog Devices | Analog Devices |
| Danh mục | DC-DC Converters | DC-DC Converters |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Input Voltage Range (HV Controller) | 4.5 V to 60 V | — |
| Number of LV Buck Converters | 4 | — |
| Total Output Current (LV) | 8 A | — |
| Output Current per Channel | Configurable up to 8 A | — |
| Tần số chuyển đổi | [DATA_NEEDED: switching frequency] | [DATA_NEEDED: switching frequency] |
| Điện áp yên tĩnh | Low IQ (exact value [DATA_NEEDED: quiescent current]) | Low IQ (specific value [DATA_NEEDED]) |
| Nhiệt độ mối nối hoạt động | -40°C to 125°C | -40°C to 125°C |
| Hộp | 44-pin QFN | 48-QFN (7x7mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Control Architecture | Current Mode | Current-mode control |
| External FETs | All N-Channel | — |
| Protection Features | Overcurrent, Overtemperature | [DATA_NEEDED: overcurrent, overvoltage, etc.] |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant (#PBF suffix) |
| REACH Status | Compliant | — |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: MSL level] | [DATA_NEEDED: MSL level] |
| Phạm vi điện áp đầu vào | — | 4.5V to 60V |
| Output Current (Total) | — | 8A (configurable buck converters) |
| Số lượng đầu ra | — | 1 HV controller + 4 buck converters |
| Cân bằng đồng bộ | — | Yes (all N-channel) |
| Khoảng điện áp đầu ra | — | [DATA_NEEDED: output voltage range] |
| Hiệu suất | — | [DATA_NEEDED: efficiency] |