LTC3576EUFE-1#PBF vs LTC3576EUFE-1#TRPBF So sánh

So sánh chi tiết song song của LTC3576EUFE-1#PBF bằng Analog Devices và LTC3576EUFE-1#TRPBF bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
LTC3576EUFE-1#PBF LTC3576EUFE-1#PBF - USB OTG PMIC + Triple Buck | ADI

LTC3576EUFE-1#PBF - USB OTG PMIC + Triple Buck | ADI

LTC3576EUFE-1#PBF ✓ Hoạt động
Analog Devices
LTC3576EUFE-1#TRPBF LTC3576EUFE-1#TRPBF - PMIC, USB OTG + 3x Buck | Analog Devices

LTC3576EUFE-1#TRPBF - PMIC, USB OTG + 3x Buck | Analog Devices

LTC3576EUFE-1#TRPBF ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LTC3576EUFE-1#PBF LTC3576EUFE-1#TRPBF
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục Battery Management Battery Management
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Cấu trúc PowerPath manager + 3x synchronous buck + battery charger Bidirectional switching PowerPath + 3x synchronous buck
Battery Chemistry Li-Ion / Li-Polymer (single cell) —
Buck Converter 1 Output 1.9 V to 3.6 V at 400 mA —
Buck Converter 2 Output 1.8 V to 3.4 V at 400 mA —
Buck Converter 3 Output 1.0 V to 1.8 V at 1 A —
Số lượng chân 38 —
Hộp QFN-38 (4 mm x 6 mm x 0.75 mm) 38-pin QFN (4 mm x 6 mm x 0.75 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
USB On-the-Go Support Yes (bidirectional) Yes (boost mode)
Configuration Interface I2C (LTC3576-1 variant) —
Overvoltage Protection Yes (VBUS / WALL, adjustable clamp) Yes (VBUS/WALL OVP)
Battery Charger Type CC/CV with programmable current —
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C (industrial grade) -40C to +85C
Trạng thái RoHS Compliant (#PBF suffix) Compliant
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] 1
Product Type — PMIC - Switching Power Manager with USB OTG
Input Voltage Range (VBUS/WALL) — 4.35 V to 5.5 V
Battery Type Supported — Li-Ion / Li-Polymer
DC/DC Output 1 — 1.9 V to 3.6 V @ 400 mA
DC/DC Output 2 — 1.8 V to 3.4 V @ 400 mA
DC/DC Output 3 — 1.0 V to 1.8 V @ 1 A
Ideal Diode Controller — Integrated (low-loss power path)
I2C Interface — Yes (LTC3576-1 variant)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá