LTC3633AIUFD vs LTC3636EUFD So sánh

So sánh chi tiết song song của LTC3633AIUFD bằng Analog Devices và LTC3636EUFD bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
LTC3633AIUFD LTC3633AIUFD - Dual 3A 20V Sync Buck Regulator | Analog Devices

LTC3633AIUFD - Dual 3A 20V Sync Buck Regulator | Analog Devices

LTC3633AIUFD ✓ Hoạt động
Analog Devices
LTC3636EUFD LTC3636EUFD - Dual 6A, 20V Sync Step-Down DC/DC | Analog Devices

LTC3636EUFD - Dual 6A, 20V Sync Step-Down DC/DC | Analog Devices

LTC3636EUFD ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LTC3633AIUFD LTC3636EUFD
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục DC-DC Converters DC-DC Converters
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Cấu trúc Synchronous Buck (Step-Down), Dual Channel Synchronous Step-Down (Buck)
Phạm vi điện áp đầu vào 3.6 V to 20 V 3.1 V to 20 V
Khoảng điện áp đầu ra 0.6 V to 5.5 V (LTC3633A) / up to VIN (LTC3633A-1) 0.6 V to 5 V
Điện áp tối đa đầu ra 3 A per channel (6 A total) —
Switching Frequency Range 500 kHz to 4 MHz (phase-lockable) 500 kHz to 4 MHz
Quiescent Current (Burst Mode) 1.2 mA typical —
Maximum Efficiency 95 % —
Feedback Reference Voltage 0.6 V (LTC3633A) —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 °C to +125 °C (junction) -40 C to +125 C
Hộp 28-WFQFN Exposed Pad (4 mm × 5 mm) 28-Pin QFN-EP (4 mm x 5 mm)
Số chân 28 —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Số lượng đầu ra 2 2
Cấp MSL 1 1 (Unlimited)
Trạng thái RoHS Compliant (#PBF suffix) ROHS3 Compliant
Maximum Output Current (per channel) — 6 A
Default Switching Frequency — 2 MHz (RT tied to INTV_CC)
Architecture — Controlled On-Time Current Mode
REACH Status — REACH Unaffected
Peak Efficiency — Up to 95%
Điện áp yên tĩnh — 600 uA

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá