LTC3786EMSE#TRPBF vs LTC3786IMSE#PBF So sánh
So sánh chi tiết song song của LTC3786EMSE#TRPBF bằng Analog Devices và LTC3786IMSE#PBF bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Analog Devices
LTC3786EMSE#TRPBF - 38V Sync Boost Controller, 1A Driver | ADI
LTC3786EMSE#TRPBF ✓ Hoạt độngAnalog Devices
LTC3786IMSE#PBF - Low IQ Sync Boost Controller, 38V, MSOP-16 | ADI
LTC3786IMSE#PBF ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | LTC3786EMSE#TRPBF | LTC3786IMSE#PBF |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Analog Devices | Analog Devices |
| Danh mục | DC-DC Converters | DC-DC Converters |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Cấu trúc | Boost, Flyback, SEPIC (synchronous) | Boost, Flyback, SEPIC (synchronous) |
| Chức năng | Step-Up, Step-Up/Step-Down DC-DC Controller | Step-Up, Step-Up/Step-Down DC-DC controller |
| Số lượng đầu ra | 1 | 1 |
| Phạm vi điện áp đầu vào | 4.5 V to 38 V | 4.5 V to 38 V |
| Khoảng điện áp đầu ra | Up to 60 V (set by external resistors) | Adjustable up to 60 V |
| Internal Reference Voltage | 1.2 V | — |
| Switching Frequency Range | 105 kHz to 760 kHz (programmable, PLL sync to 900 kHz) | — |
| Operating Frequency (Max) | 760 kHz | — |
| Operating Frequency (Min) | 105 kHz | — |
| Cấu hình đầu ra | Positive | — |
| Kiểu đầu ra | Transistor Driver (external N-MOSFET) | — |
| Cân bằng đồng bộ | Yes (drives all N-channel MOSFETs) | — |
| Light-Load Mode | Burst Mode, pulse-skipping, or forced continuous (PLLIN/MODE selectable) | — |
| Power Good Indicator | Yes (PGOOD output) | — |
| Bắt đầu mềm | Yes (SS pin, programmable) | — |
| Operating Temperature Range (E grade) | 0 °C to 85 °C junction (guaranteed); -40 °C to 125 °C by design | — |
| Hộp | 16-MSOP-EP (MSE) with exposed pad | 16-MSOP-EP (Exposed Pad) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Trạng thái RoHS | Compliant (#TRPBF suffix indicates Pb-free, RoHS-compliant tape and reel) | Compliant |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: MSL rating] | 1 |
| Output Current | — | 5 A |
| Tần số chuyển đổi | — | 50 kHz to 900 kHz (programmable) |
| Quiescent Current (IQ) | — | 55 uA |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | -40 C to +125 C (TJ, I grade) |
| Cân bằng đồng bộ | — | Yes (drives all N-channel MOSFETs) |
| Lead-Free | — | Yes (Pb-free #PBF suffix) |