LTC3882-1#PBF vs LTM4700IY#PBF So sánh

So sánh chi tiết song song của LTC3882-1#PBF bằng Analog Devices và LTM4700IY#PBF bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
LTC3882-1#PBF LTC3882-1#PBF - Dual 8-Phase Digital Power Controller | Analog Devices

LTC3882-1#PBF - Dual 8-Phase Digital Power Controller | Analog Devices

LTC3882-1#PBF ✓ Hoạt động
Analog Devices
LTM4700IY#PBF LTM4700IY#PBF - Dual 50A/100A µModule Regulator | Analog Devices

LTM4700IY#PBF - Dual 50A/100A µModule Regulator | Analog Devices

LTM4700IY#PBF ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LTC3882-1#PBF LTM4700IY#PBF
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục DC-DC Converters DC-DC Converters
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Kiểu đầu ra Dual, Step-Down Dual (2 outputs)
Số lượng đầu ra 2 2
Maximum Phases per Output 8 —
Control Architecture Voltage Mode, Leading-Edge Modulation Constant-frequency current-mode
Serial Interface PMBus (I2C) —
Phạm vi điện áp đầu vào [DATA_NEEDED: Input Voltage Range] 4.5 V to 16 V
Khoảng điện áp đầu ra [DATA_NEEDED: Output Voltage Range] 0.5 V to 1.8 V (each output)
Tần số chuyển đổi [DATA_NEEDED: Switching Frequency] [DATA_NEEDED: Switching frequency]
Hộp 40-QFN (6x6) µModule BGA
Nhiệt độ mối nối hoạt động -40°C to 125°C —
Guaranteed Temperature Range (E Grade) 0°C to 85°C —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
PMBus Compliance Yes —
Digital Power System Management Yes —
Điện áp tối đa đầu ra — 50 A per channel, 100 A single
Hiệu suất — [DATA_NEEDED: Efficiency]
Digital Interface — PMBus (I2C-based)
Telemetry Monitoring — Voltage, current, temperature
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40°C to 125°C (internal)
Isolation — Non-Isolated PoL Module

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá