LTC3882-2#PBF vs LTC3882-1#PBF So sánh

So sánh chi tiết song song của LTC3882-2#PBF bằng Analog Devices và LTC3882-1#PBF bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
LTC3882-2#PBF LTC3882-2#PBF - Dual PolyPhase Step-Down Controller | Analog Devices

LTC3882-2#PBF - Dual PolyPhase Step-Down Controller | Analog Devices

LTC3882-2#PBF ✓ Hoạt động
Analog Devices
LTC3882-1#PBF LTC3882-1#PBF - Dual 8-Phase Digital Power Controller | Analog Devices

LTC3882-1#PBF - Dual 8-Phase Digital Power Controller | Analog Devices

LTC3882-1#PBF ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LTC3882-2#PBF LTC3882-1#PBF
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục DC-DC Converters DC-DC Converters
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Kiểu đầu ra Dual, Adjustable Dual, Step-Down
Khoảng điện áp đầu ra 0.5 V to 5.5 V [DATA_NEEDED: Output Voltage Range]
Phạm vi điện áp đầu vào 4.5 V to 24 V [DATA_NEEDED: Input Voltage Range]
Tần số chuyển đổi Up to 2.5 MHz [DATA_NEEDED: Switching Frequency]
Số lượng đầu ra 2 2
Control Architecture Voltage Mode, Leading-Edge Modulation Voltage Mode, Leading-Edge Modulation
Giao diện I2C, PMBus —
Hộp 40-QFN (6x6 mm) 40-QFN (6x6)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động -40C to +125C —
Cân bằng đồng bộ Yes —
PolyPhase Operation Up to 8 phases —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Lead Free Yes —
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL Level] —
Maximum Phases per Output — 8
Serial Interface — PMBus (I2C)
Nhiệt độ mối nối hoạt động — -40°C to 125°C
Guaranteed Temperature Range (E Grade) — 0°C to 85°C
PMBus Compliance — Yes
Digital Power System Management — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá