LTC3899EFE vs LTC7802JUFDM#WPBF So sánh

So sánh chi tiết song song của LTC3899EFE bằng Analog Devices và LTC7802JUFDM#WPBF bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
LTC3899EFE LTC3899EFE - 60V Triple Output Buck/Buck/Boost Sync Controller | ADI

LTC3899EFE - 60V Triple Output Buck/Buck/Boost Sync Controller | ADI

LTC3899EFE ✓ Hoạt động
Analog Devices
LTC7802JUFDM#WPBF LTC7802JUFDM#WPBF - 40V Low IQ Dual Step-Down Controller | ADI

LTC7802JUFDM#WPBF - 40V Low IQ Dual Step-Down Controller | ADI

LTC7802JUFDM#WPBF ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LTC3899EFE LTC7802JUFDM#WPBF
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục DC-DC Converters DC-DC Converters
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Cấu trúc Triple-output synchronous buck + buck + boost controller Dual synchronous buck controller
Input Voltage Range (VIN) 4.5 V to 60 V —
Khoảng điện áp đầu ra 800 mV to 60 V 0.8 V to VIN (min 0.8 V)
Số lượng đầu ra 3 (2 buck + 1 boost, boost can run PassThru) 2
Tần số chuyển đổi Up to 850 kHz (phase-lockable) —
Điện áp yên tĩnh 15 µA per channel (regulating) —
Control Architecture Constant-frequency current-mode —
MOSFET Driver N-channel synchronous, all channels —
EXTVCC Internal LDO 5 V (for gate drive from external 5V rail) —
DRVSET Pin Yes (adjustable gate drive voltage) —
Protection Features Cycle-by-cycle current limit, short-circuit hiccup, OVP, UV, thermal shutdown —
Nhiệt độ mối nối hoạt động -40 C to +125 C (extended temp grade) —
Hộp 38-pin TSSOP-EP (FE suffix) 28-lead QFN (4x5 mm) with exposed pad
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Trạng thái RoHS Compliant (#PBF suffix) Compliant
Cấp MSL 1 (unlimited floor life at <30C/85%RH) [DATA_NEEDED: MSL rating]
Phạm vi điện áp đầu vào — 4.5 V to 40 V
Output Current — Dependent on external MOSFETs
Switching Frequency Range — 100 kHz to 3 MHz (PLL-lockable)
Maximum Duty Cycle — 99 %
Feedback Voltage Accuracy — ±1 % over temperature
Điện áp tham chiếu — 0.8 V
Quiescent Current (Burst Mode) — [DATA_NEEDED: quiescent current spec]
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40 C to +150 C (TJ)
Lead-Free — Yes
Wettable Flanks — Yes (UFDM suffix)
Spread-Spectrum Modulation — Selectable via PLLIN/SPREAD pin

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá