LTC4096EDD#PBF vs LTC4096EDD#TRPBF So sánh

So sánh chi tiết song song của LTC4096EDD#PBF bằng Analog Devices và LTC4096EDD#TRPBF bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
LTC4096EDD#PBF LTC4096EDD#PBF - Dual Input Li-Ion Charger | Analog Devices

LTC4096EDD#PBF - Dual Input Li-Ion Charger | Analog Devices

LTC4096EDD#PBF ✓ Hoạt động
Analog Devices
LTC4096EDD#TRPBF LTC4096EDD#TRPBF - Dual Input Li-Ion Charger | Analog Devices

LTC4096EDD#TRPBF - Dual Input Li-Ion Charger | Analog Devices

LTC4096EDD#TRPBF ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LTC4096EDD#PBF LTC4096EDD#TRPBF
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục Battery Management Battery Management
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Battery Type Li-Ion, Li-Polymer —
Number of Series Cells 1 —
Input Voltage (Max) 5.5 V —
Battery Charge Voltage 4.2 V —
Charge Current (Max) 1.2 A —
Number of Inputs 2 (Wall Adapter, USB) 2 (Wall Adapter, USB)
Hộp 10-DFN (3x3 mm) —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40°C to 85°C -40°C to +85°C
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Số lượng chân 10 —
Charge Termination Programmable C/10, 10-hour timer
Internal MOSFET Yes —
Automatic Power Source Selection Yes —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Lead-Free Yes —
Battery Chemistry — Lithium-Ion (Li-Ion), Lithium-Polymer (Li-Pol)
Number of Cells — 1
Charge Current - Max — 950 mA
Charge Voltage — 4.2 V
Phạm vi điện áp đầu vào — 4.25 V to 5.5 V
Hộp / Vỏ — 10-WFDFN Exposed Pad (3x3 mm)
Packaging — Tape & Reel (TR)
Charge Current Accuracy — ±5%
Charge Voltage Accuracy — ±1%
Number of Terminals — 10

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá