LTC6226HS6#TRMPBF vs LTC6247IKC So sánh

So sánh chi tiết song song của LTC6226HS6#TRMPBF bằng Analog Devices và LTC6247IKC bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
LTC6226HS6#TRMPBF LTC6226HS6#TRMPBF - 420MHz, 1nV/√Hz Low-Noise Op Amp | ADI

LTC6226HS6#TRMPBF - 420MHz, 1nV/√Hz Low-Noise Op Amp | ADI

LTC6226HS6#TRMPBF ✓ Hoạt động
Analog Devices
LTC6247IKC LTC6247IKC - Dual 180MHz RRIO Op Amp | Analog Devices

LTC6247IKC - Dual 180MHz RRIO Op Amp | Analog Devices

LTC6247IKC ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LTC6226HS6#TRMPBF LTC6247IKC
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục Amplifier ICs Amplifier ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Analog Devices (Linear Technology) —
Part Number LTC6226HS6#TRMPBF —
Amplifier Type General Purpose / High Speed General Purpose / Low Power
Number of Circuits 1 —
Kiểu đầu ra Rail-to-Rail —
Gain Bandwidth Product 420 MHz 180 MHz
Slew Rate 180 V/μs 90 V/us
Input Referred Voltage Noise 1 nV/√Hz —
Supply Voltage Range ±5.875 V / 11.75 V (single supply) 2.5 V to 5.25 V (single), +/-1.25 V to +/-2.625 V (dual)
Quiescent Supply Current 5.5 mA (typ) —
Input Bias Current 8.4 μA —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40°C to +125°C (HS grade) -40 C to +85 C (Industrial)
Hộp TSOT-23-6 (6-pin) 8-UTDFN (2x2 mm) with Exposed Pad
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
RoHS / Lead-Free Yes / Yes (Pb-free #TRMPBF suffix) —
Shutdown Pin Yes (SHDN) Yes (per LTC6247 datasheet)
-3 dB Bandwidth 330 MHz —
Number of Channels — 2 (Dual)
Input-Referred Noise Density — 4.2 nV/rt-Hz
Supply Current per Amplifier — 1 mA (typical)
Điện áp tắt — 42 uA (typical)
Input/Output Swing — Rail-to-Rail (RRIO)
Unity-Gain Stable — Yes
Cấp MSL — 1 (per JEDEC J-STD-020)
Trạng thái RoHS — Compliant

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá