LTC6226IS6#TRMPBF vs LTC6226HS6#TRMPBF So sánh

So sánh chi tiết song song của LTC6226IS6#TRMPBF bằng Analog Devices và LTC6226HS6#TRMPBF bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
LTC6226IS6#TRMPBF LTC6226IS6#TRMPBF - 420MHz Low-Noise Rail-to-Rail Op-Amp | ADI

LTC6226IS6#TRMPBF - 420MHz Low-Noise Rail-to-Rail Op-Amp | ADI

LTC6226IS6#TRMPBF ✓ Hoạt động
Analog Devices
LTC6226HS6#TRMPBF LTC6226HS6#TRMPBF - 420MHz, 1nV/√Hz Low-Noise Op Amp | ADI

LTC6226HS6#TRMPBF - 420MHz, 1nV/√Hz Low-Noise Op Amp | ADI

LTC6226HS6#TRMPBF ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LTC6226IS6#TRMPBF LTC6226HS6#TRMPBF
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục Amplifier ICs Amplifier ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Analog Devices Inc. Analog Devices (Linear Technology)
Series LTC6226 —
Amplifier Type Standard (General Purpose), Rail-to-Rail Output General Purpose / High Speed
Number of Circuits 1 1
Gain Bandwidth Product 420 MHz 420 MHz
Slew Rate 180 V/us 180 V/μs
Input Voltage Noise Density 1 nV/root-Hz —
Supply Voltage Range (Single) 2.5 V to 11.75 V —
Supply Voltage Range (Dual) +/-1.25 V to +/-5.875 V —
Supply Current per Amplifier 1 mA (typical) —
Distortion (THD) -90 dBc at 1 MHz, 4 Vp-p —
Kiểu đầu ra Rail-to-Rail Rail-to-Rail
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C (Industrial) -40°C to +125°C (HS grade)
Hộp / Vỏ 6-TSOT-23 (S6) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant —
Lead-Free / Halogen-Free Yes —
Part Number — LTC6226HS6#TRMPBF
Input Referred Voltage Noise — 1 nV/√Hz
Supply Voltage Range — ±5.875 V / 11.75 V (single supply)
Quiescent Supply Current — 5.5 mA (typ)
Input Bias Current — 8.4 μA
Hộp — TSOT-23-6 (6-pin)
RoHS / Lead-Free — Yes / Yes (Pb-free #TRMPBF suffix)
Shutdown Pin — Yes (SHDN)
-3 dB Bandwidth — 330 MHz

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá