LTC6363HMS8-2#PBF vs ADL5561ACPZ-R7 So sánh

So sánh chi tiết song song của LTC6363HMS8-2#PBF bằng Analog Devices và ADL5561ACPZ-R7 bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
LTC6363HMS8-2#PBF LTC6363HMS8-2#PBF - Precision Low Power Diff Amp | Analog Devices

LTC6363HMS8-2#PBF - Precision Low Power Diff Amp | Analog Devices

LTC6363HMS8-2#PBF ✓ Hoạt động
Analog Devices
ADL5561ACPZ-R7 ADL5561ACPZ-R7 - 2.9GHz RF/IF Diff Amp | Analog Devices

ADL5561ACPZ-R7 - 2.9GHz RF/IF Diff Amp | Analog Devices

ADL5561ACPZ-R7 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LTC6363HMS8-2#PBF ADL5561ACPZ-R7
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục Amplifier ICs Amplifier ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Amplifier Type Differential RF/IF Differential
Number of Circuits 1 1
Kiểu đầu ra Differential, Rail-to-Rail —
Gain 2 V/V (fixed) —
Supply Voltage Range 2.8 V to 11 V (single), ±1.4 V to ±5.5 V (dual) 3 V to 3.6 V
Bandwidth (-3dB) 35 MHz —
Gain Bandwidth Product 500 MHz —
Slew Rate 75 V/µs 9800 V/µs
Input Bias Current 100 nA —
Input Offset Voltage 50 µV (typical) —
CMRR 100 dB (DC) —
Điện áp cung cấp 1.1 mA (typical) 40 mA
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40°C to 125°C [DATA_NEEDED: Operating Temperature Range]
Hộp 8-MSOP —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
-3 dB Bandwidth — 2.9 GHz (AV = 6 dB)
Input Voltage Noise — 2.1 nV/√Hz
Gain Options — 6 dB, 12 dB, 15.5 dB (pin-strappable)
Input Configuration — Differential or single-ended
Cấu hình đầu ra — Differential
Hộp / Vỏ — 16-LFCSP-VQ (3x3 mm)
Packaging — Tape & Reel (R7)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá