LTC6363HMS8-2#PBF vs THS4551IRGTR So sánh

So sánh chi tiết song song của LTC6363HMS8-2#PBF bằng Analog Devices và THS4551IRGTR bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
LTC6363HMS8-2#PBF LTC6363HMS8-2#PBF - Precision Low Power Diff Amp | Analog Devices

LTC6363HMS8-2#PBF - Precision Low Power Diff Amp | Analog Devices

LTC6363HMS8-2#PBF ✓ Hoạt động
Texas Instruments
THS4551IRGTR THS4551IRGTR - 150MHz Fully Diff Amp | Texas Instruments

THS4551IRGTR - 150MHz Fully Diff Amp | Texas Instruments

THS4551IRGTR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LTC6363HMS8-2#PBF THS4551IRGTR
Thương hiệu Analog Devices Texas Instruments
Danh mục Amplifier ICs Amplifier ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Amplifier Type Differential —
Number of Circuits 1 —
Kiểu đầu ra Differential, Rail-to-Rail Rail-to-Rail Differential
Gain 2 V/V (fixed) —
Supply Voltage Range 2.8 V to 11 V (single), ±1.4 V to ±5.5 V (dual) 2.7 V to 5.4 V (single supply)
Bandwidth (-3dB) 35 MHz —
Gain Bandwidth Product 500 MHz —
Slew Rate 75 V/µs 50 V/µs
Input Bias Current 100 nA —
Input Offset Voltage 50 µV (typical) [DATA_NEEDED: input offset voltage]
CMRR 100 dB (DC) —
Điện áp cung cấp 1.1 mA (typical) —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40°C to 125°C —
Hộp 8-MSOP VQFN-16 (RGT) 3x3 mm with exposed pad
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Product Type — Fully Differential Amplifier (FDA)
Number of Channels — 1
-3 dB Bandwidth (G = 1) — 150 MHz
Input Voltage Noise Density — 1.5 nV/√Hz
DC Open-Loop Gain — 100 dB
Output Common-Mode Control — Yes (VOCM pin)
Nhiệt độ hoạt động — -40 C to +125 C
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL rating]
Lead-Free — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá