LTC6811IG-1#3ZZTRPBF vs LTC6812ILWE-1#3ZZPBF So sánh

So sánh chi tiết song song của LTC6811IG-1#3ZZTRPBF bằng Analog Devices và LTC6812ILWE-1#3ZZPBF bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
LTC6811IG-1#3ZZTRPBF LTC6811IG-1#3ZZTRPBF - 12-Ch Multicell Battery Monitor | ADI

LTC6811IG-1#3ZZTRPBF - 12-Ch Multicell Battery Monitor | ADI

LTC6811IG-1#3ZZTRPBF ✓ Hoạt động
Analog Devices
LTC6812ILWE-1#3ZZPBF LTC6812ILWE-1#3ZZPBF - 15-Cell Battery Stack Monitor | ADI

LTC6812ILWE-1#3ZZPBF - 15-Cell Battery Stack Monitor | ADI

LTC6812ILWE-1#3ZZPBF ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LTC6811IG-1#3ZZTRPBF LTC6812ILWE-1#3ZZPBF
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục Battery Management Battery Management
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Chức năng Battery Monitor IC —
Battery Chemistry Multi-Chemistry Multi-Chemistry (Li-ion, LiFePO4, lead-acid, supercap)
Number of Cells 12 (max) —
Điện áp cung cấp hoạt động 11 V to 55 V —
Total Measurement Error < 1.2 mV —
ADC Resolution 12-bit / 16-bit selectable 16-bit sigma-delta
Giao diện isoSPI (daisy-chain), SPI —
Cell Balancing Internal passive balancing drivers Passive, individual PWM duty cycle per cell
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C —
Điện áp yên tĩnh 4 uA (standby, per datasheet family) —
Hộp 48-SSOP (208 mil) 64-pin LQFP-EP (10x10 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL 1 (per JLCPCB listing) [DATA_NEEDED: MSL rating]
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Series LTC6811-1 (daisy-chain) —
Number of Cells Monitored — 15 cells
Total Stack Voltage (max) — 49.5 V
Cell Voltage Measurement Error — < 2.2 mV (typical)
Supply Voltage (V+ / VREG) — 4.5 V to 5.5 V (VREG) / up to stack voltage (V+)
Onboard Regulator Output — 5 V
Quiescent Current (Active) — [DATA_NEEDED: active Iq in mA]
Sleep Mode Current — 6 µA
Communication Interface — 2-wire isoSPI (daisy-chain capable)
General-Purpose I/O — 9 GPIO lines
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40 °C to +85 °C (industrial grade 'I')

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá