LTC6993IS6-2 vs LTC6995IS6-2 So sánh

So sánh chi tiết song song của LTC6993IS6-2 bằng Analog Devices và LTC6995IS6-2 bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
LTC6993IS6-2 LTC6993IS6-2 - TimerBlox One-Shot Pulse Generator | ADI

LTC6993IS6-2 - TimerBlox One-Shot Pulse Generator | ADI

LTC6993IS6-2 ✓ Hoạt động
Analog Devices
LTC6995IS6-2 LTC6995IS6-2 - Long-Timer Silicon Oscillator 29.1µHz-977Hz | ADI

LTC6995IS6-2 - Long-Timer Silicon Oscillator 29.1µHz-977Hz | ADI

LTC6995IS6-2 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LTC6993IS6-2 LTC6995IS6-2
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục Logic ICs Clock & Timing
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Chức năng Monostable Multivibrator (One-Shot Pulse Generator) Silicon oscillator / long-duration timer
Sub-version Behavior Retriggerable (-2 suffix) —
Logic Family CMOS —
Supply Voltage Range 2.25 V to 5.5 V —
Programmable Pulse Width Range 1 µs to 33.6 s —
Propagation Delay (typical) 11 ns —
Quiescent Current (typical) 65 µA —
Output Drive (source/sink) ±20 mA (push-pull) —
Timing Element Single external resistor RSET (no capacitor) —
DIV Pin Range Selections 4 ranges (1 µs / 1 ms / 1 s / 33.6 s base) —
Trigger Input CMOS-compatible rising edge on TRIG pin —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 °C to +85 °C (industrial) —
Hộp TSOT-23-6 (S6) TSOT-23-6 (S6)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant (Pb-free TRPBF/TRMPBF suffix) Compliant
Series — TimerBlox
Frequency Range — 29.1 µHz to 977 Hz
Period Range — 1.024 ms to 9.54 hours
Supply Voltage (V+) — 2.25 V to 5.5 V
Supply Current (typ) — 135 µA
Master Oscillator Frequency — 4 MHz (typical)
Programming Method — Single external resistor RSET (50 kΩ-800 kΩ)
Divider Range — 1 to 9.54 hours (DIV pin 1-of-8 selector)
Reset Input — Active-low RST (LTC6995-2 variant)
Output — CMOS square wave
Frequency Accuracy — ±1.5% (typical over -40 °C to +85 °C)
Nhiệt độ hoạt động — -40 °C to +85 °C
Cấp MSL — 1 (unlimited floor life)
Lead-Free — Yes (#TRPBF suffix)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá