LTM4644EY#PBF vs LTM4680MPY#PBF So sánh

So sánh chi tiết song song của LTM4644EY#PBF bằng Analog Devices và LTM4680MPY#PBF bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
LTM4644EY#PBF LTM4644EY#PBF - Quad 4A DC/DC μModule Regulator | Analog Devices

LTM4644EY#PBF - Quad 4A DC/DC μModule Regulator | Analog Devices

LTM4644EY#PBF ✓ Hoạt động
Analog Devices
LTM4680MPY#PBF LTM4680MPY#PBF - Dual 30A/Single 60A µModule Regulator | Analog Devices

LTM4680MPY#PBF - Dual 30A/Single 60A µModule Regulator | Analog Devices

LTM4680MPY#PBF ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LTM4644EY#PBF LTM4680MPY#PBF
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục DC-DC Converters DC-DC Converters
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Kiểu đầu ra Adjustable Dual 30A or Single 60A
Khoảng điện áp đầu ra 0.6 V to 5.5 V 0.5 V to 3.3 V
Điện áp tối đa đầu ra 4 A per output (up to 16 A paralleled) 60 A (single) / 30 A per channel (dual)
Phạm vi điện áp đầu vào 4 V to 14 V 4.5 V to 16 V
Số lượng đầu ra 4 2
Hiệu suất Up to 95% Up to 90% (typical)
Tần số chuyển đổi [DATA_NEEDED: switching frequency] [DATA_NEEDED: switching frequency]
Nhiệt độ hoạt động -40°C to 125°C —
Hộp BGA (μModule) 16mm × 16mm × 5.01mm BGA
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Tính năng OCP, OTP, OVP —
Applications ITE (Commercial) —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Cấp MSL 3 (168 Hours) —
REACH Unaffected —
Giao diện — PMBus (I2C-based)
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -55°C to 125°C (internal)
Isolation — Non-Isolated PoL Module
Lead Free — Yes
Telemetry Monitoring — Yes (voltage, current, temperature)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá