LTM4644MPY#PBF vs LTM4644EY#PBF So sánh

So sánh chi tiết song song của LTM4644MPY#PBF bằng Analog Devices và LTM4644EY#PBF bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
LTM4644MPY#PBF LTM4644MPY#PBF - Quad 4A DC/DC μModule Regulator | Analog Devices

LTM4644MPY#PBF - Quad 4A DC/DC μModule Regulator | Analog Devices

LTM4644MPY#PBF ✓ Hoạt động
Analog Devices
LTM4644EY#PBF LTM4644EY#PBF - Quad 4A DC/DC μModule Regulator | Analog Devices

LTM4644EY#PBF - Quad 4A DC/DC μModule Regulator | Analog Devices

LTM4644EY#PBF ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LTM4644MPY#PBF LTM4644EY#PBF
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục DC-DC Converters DC-DC Converters
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Kiểu đầu ra Adjustable Adjustable
Số lượng đầu ra 4 4
Khoảng điện áp đầu ra 0.6 V to 5.5 V 0.6 V to 5.5 V
Output Current per Channel 4 A —
Maximum Total Output Current 16 A (parallel) —
Phạm vi điện áp đầu vào 4 V to 14 V 4 V to 14 V
Tần số chuyển đổi 400 kHz to 1.8 MHz [DATA_NEEDED: switching frequency]
Hiệu suất >90% typical Up to 95%
Khoảng nhiệt độ hoạt động -55°C to 125°C (internal) —
Hộp BGA (16mm × 16mm × 5.01mm) BGA (μModule)
Number of Terminals 77 —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Thermal Resistance (Junction-to-Case) 6.5°C/W —
Control Architecture Current-mode —
Tính năng Output voltage tracking, remote sense, overcurrent protection OCP, OTP, OVP
Điện áp tối đa đầu ra — 4 A per output (up to 16 A paralleled)
Nhiệt độ hoạt động — -40°C to 125°C
Applications — ITE (Commercial)
Trạng thái RoHS — Compliant
Cấp MSL — 3 (168 Hours)
REACH — Unaffected

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá