LTM4650IY#PBF vs LTM4650EY#PBF So sánh

So sánh chi tiết song song của LTM4650IY#PBF bằng Analog Devices và LTM4650EY#PBF bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
LTM4650IY#PBF LTM4650IY#PBF - Dual 25A or Single 50A μModule Regulator | Analog Devices

LTM4650IY#PBF - Dual 25A or Single 50A μModule Regulator | Analog Devices

LTM4650IY#PBF ✓ Hoạt động
Analog Devices
LTM4650EY#PBF LTM4650EY#PBF - Dual 25A or Single 50A μModule Regulator | Analog Devices

LTM4650EY#PBF - Dual 25A or Single 50A μModule Regulator | Analog Devices

LTM4650EY#PBF ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LTM4650IY#PBF LTM4650EY#PBF
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục DC-DC Converters DC-DC Converters
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Kiểu đầu ra Dual (2 outputs) Adjustable
Khoảng điện áp đầu ra 0.6 V to 1.8 V (each output) 0.6 V to 1.8 V
Điện áp tối đa đầu ra 25 A per output, 50 A single output 25 A per channel, 50 A single
Phạm vi điện áp đầu vào 4.5 V to 15 V 4.5 V to 15 V
DC Accuracy 0.8% (for -1A variant) —
Transient Accuracy 3% (for -1A variant) —
Tần số chuyển đổi [DATA_NEEDED: switching frequency] [DATA_NEEDED: switching frequency]
Hiệu suất [DATA_NEEDED: efficiency] [DATA_NEEDED: efficiency]
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40°C to 125°C (internal) —
Hộp BGA (144 terminals) BGA-144
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Số lượng đầu ra 2 2
Isolation Non-Isolated —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL level] [DATA_NEEDED: MSL level]
Nhiệt độ hoạt động — 0°C to 125°C (internal)
Size / Dimension — 16mm x 16mm x 5.01mm
Synchronization — Yes
Multi-Phase Operation — Yes
Burst Mode Operation — Yes
Output Voltage Tracking — Yes
Temperature Diode — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá