LTM4676IY#PBF vs LTM4676EY#PBF So sánh

So sánh chi tiết song song của LTM4676IY#PBF bằng Analog Devices và LTM4676EY#PBF bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
LTM4676IY#PBF LTM4676IY#PBF - Dual 13A μModule Regulator | Analog Devices

LTM4676IY#PBF - Dual 13A μModule Regulator | Analog Devices

LTM4676IY#PBF ✓ Hoạt động
Analog Devices
LTM4676EY#PBF LTM4676EY#PBF - Dual 13A μModule Regulator | Analog Devices

LTM4676EY#PBF - Dual 13A μModule Regulator | Analog Devices

LTM4676EY#PBF ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LTM4676IY#PBF LTM4676EY#PBF
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục DC-DC Converters DC-DC Converters
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Kiểu đầu ra Dual Dual
Khoảng điện áp đầu ra 0.5 V to 5.4 V 0.5 V to 5.4 V
Điện áp tối đa đầu ra 13 A per channel, 26 A single 13 A per output (26 A single)
Phạm vi điện áp đầu vào 4.5 V to 26.5 V 4.5 V to 26.5 V
Tần số chuyển đổi Up to 1 MHz Up to 1000 kHz
Số lượng đầu ra 2 2
Hộp BGA-144 BGA 144 (16mm × 16mm × 5.01mm)
Terminals 144 —
Seated Height 5.21 mm —
Nhiệt độ hoạt động -40°C to +125°C -40°C to +125°C (automotive grade)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Control Interface PMBus —
Turn-On Time 40 ms 40 ms
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Temperature Grade Automotive —
Giao diện — PMBus (I2C-based)
Terminal Finish — RoHS compliant (SnPb or RoHS)
Number of Terminals — 144
Package Shape — Square

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá