LTM4680EY#PBF vs LTM4700EY#PBF So sánh

So sánh chi tiết song song của LTM4680EY#PBF bằng Analog Devices và LTM4700EY#PBF bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
LTM4680EY#PBF LTM4680EY#PBF - Dual 30A or Single 60A µModule Regulator | Analog Devices

LTM4680EY#PBF - Dual 30A or Single 60A µModule Regulator | Analog Devices

LTM4680EY#PBF ✓ Hoạt động
Analog Devices
LTM4700EY#PBF LTM4700EY#PBF - Dual 50A/100A µModule Regulator | Analog Devices

LTM4700EY#PBF - Dual 50A/100A µModule Regulator | Analog Devices

LTM4700EY#PBF ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LTM4680EY#PBF LTM4700EY#PBF
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục DC-DC Converters DC-DC Converters
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Kiểu đầu ra Adjustable Adjustable
Số lượng đầu ra 2 2
Khoảng điện áp đầu ra 0.5 V to 3.3 V 0.5 V to 1.8 V per channel
Output Current per Channel 30 A —
Maximum Output Current (Parallel) 60 A —
Phạm vi điện áp đầu vào 4.5 V to 16 V 4.5 V to 16 V
Tần số chuyển đổi [DATA_NEEDED: Switching frequency] [DATA_NEEDED: switching frequency]
Control Interface PMBus (I2C) PMBus (I2C)
Hộp BGA-144 BGA
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động -40C to +125C —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant (ROHS3)
Hiệu suất [DATA_NEEDED: Efficiency] [DATA_NEEDED: efficiency]
Line Regulation [DATA_NEEDED: Line regulation] —
Load Regulation [DATA_NEEDED: Load regulation] —
Điện áp tối đa đầu ra — 50 A per channel, 100 A single
Khoảng nhiệt độ hoạt động — 0°C to 125°C (internal)
Cấp MSL — 4 (72 Hours)
REACH Status — Unaffected
Tính năng — Digital Power System Management, Telemetry, EEPROM

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá