LTM4680IY#PBF vs LTM4680EY#PBF So sánh

So sánh chi tiết song song của LTM4680IY#PBF bằng Analog Devices và LTM4680EY#PBF bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
LTM4680IY#PBF LTM4680IY#PBF - Dual 30A or Single 60A µModule Regulator | Analog Devices

LTM4680IY#PBF - Dual 30A or Single 60A µModule Regulator | Analog Devices

LTM4680IY#PBF ✓ Hoạt động
Analog Devices
LTM4680EY#PBF LTM4680EY#PBF - Dual 30A or Single 60A µModule Regulator | Analog Devices

LTM4680EY#PBF - Dual 30A or Single 60A µModule Regulator | Analog Devices

LTM4680EY#PBF ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LTM4680IY#PBF LTM4680EY#PBF
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục DC-DC Converters DC-DC Converters
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Kiểu đầu ra Dual (2 outputs) Adjustable
Khoảng điện áp đầu ra 0.5 V to 3.3 V per channel 0.5 V to 3.3 V
Điện áp tối đa đầu ra 30 A per channel, 60 A single —
Phạm vi điện áp đầu vào 4.5 V to 16 V 4.5 V to 16 V
Tần số chuyển đổi [DATA_NEEDED: switching frequency range] [DATA_NEEDED: Switching frequency]
Hiệu suất [DATA_NEEDED: efficiency at typical conditions] [DATA_NEEDED: Efficiency]
Giao diện PMBus (I2C-based) —
Hộp BGA-144 BGA-144
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40°C to 125°C (internal) —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Số lượng đầu ra 2 2
Isolation Non-Isolated —
Tính năng điều khiển Digital Power System Management —
Protection Features Overvoltage, Overcurrent, Overtemperature —
Output Current per Channel — 30 A
Maximum Output Current (Parallel) — 60 A
Control Interface — PMBus (I2C)
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +125C
Line Regulation — [DATA_NEEDED: Line regulation]
Load Regulation — [DATA_NEEDED: Load regulation]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá