LTM4700IY#PBF vs LTM4700MPY#PBF So sánh

So sánh chi tiết song song của LTM4700IY#PBF bằng Analog Devices và LTM4700MPY#PBF bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
LTM4700IY#PBF LTM4700IY#PBF - Dual 50A/100A µModule Regulator | Analog Devices

LTM4700IY#PBF - Dual 50A/100A µModule Regulator | Analog Devices

LTM4700IY#PBF ✓ Hoạt động
Analog Devices
LTM4700MPY#PBF LTM4700MPY#PBF - Dual 50A/100A μModule Regulator | Analog Devices

LTM4700MPY#PBF - Dual 50A/100A μModule Regulator | Analog Devices

LTM4700MPY#PBF ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LTM4700IY#PBF LTM4700MPY#PBF
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục DC-DC Converters DC-DC Converters
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Kiểu đầu ra Dual (2 outputs) Dual 50A or Single 100A
Khoảng điện áp đầu ra 0.5 V to 1.8 V (each output) 0.5 V to 1.8 V
Điện áp tối đa đầu ra 50 A per channel, 100 A single 100 A (single) / 50 A per channel (dual)
Phạm vi điện áp đầu vào 4.5 V to 16 V 4.5 V to 16 V
Tần số chuyển đổi [DATA_NEEDED: Switching frequency] [DATA_NEEDED: switching frequency]
Hiệu suất [DATA_NEEDED: Efficiency] >90% typical
Control Architecture Constant-frequency current-mode —
Digital Interface PMBus (I2C-based) —
Telemetry Monitoring Voltage, current, temperature Voltage, Current, Temperature
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40°C to 125°C (internal) -55°C to 125°C (internal)
Hộp µModule BGA BGA (16mm x 16mm x 5.01mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Số lượng đầu ra 2 2
Isolation Non-Isolated PoL Module —
Control Interface — PMBus (I2C)
Output Voltage Accuracy — ±0.5%
Protection Features — Overvoltage, Overcurrent, Overtemperature

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá