M1AFS1500-FGG256K vs M1AFS1500-2FGG676 So sánh

So sánh chi tiết song song của M1AFS1500-FGG256K bằng Microchip Technology và M1AFS1500-2FGG676 bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
M1AFS1500-FGG256K M1AFS1500-FGG256K - Fusion FPGA 1.5M Gates | Microchip

M1AFS1500-FGG256K - Fusion FPGA 1.5M Gates | Microchip

M1AFS1500-FGG256K ✓ Hoạt động
Microchip Technology
M1AFS1500-2FGG676 M1AFS1500-2FGG676 - 1.5M Gate Fusion FPGA | Microchip

M1AFS1500-2FGG676 - 1.5M Gate Fusion FPGA | Microchip

M1AFS1500-2FGG676 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số M1AFS1500-FGG256K M1AFS1500-2FGG676
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family Fusion Fusion Mixed-Signal FPGA
System Gates 1.5M —
Flash Memory 276480 bits Up to 1 Mbit
User I/Os 119 —
Core Voltage 1.5V —
Technology 130nm 130 nm CMOS
Maximum Internal Frequency 1098.9 MHz —
Hộp 256-LBGA (FGG256) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: Operating temperature range] —
Analog Blocks Configurable ADC, DAC, comparators 12-bit ADC, analog comparators, voltage reference
Clock Management PLLs and clock conditioning circuitry —
Configuration Flash-based, non-volatile —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Packaging Tray Tray
Equivalent Gates — 1,500,000
Logic Cells — 38,400
Tần số xung maksimum — 350 MHz
Number of I/Os — 252 I/O
Điện áp cung cấp hoạt động — 1.5 V
Hộp / Vỏ — 676-ball FBGA
Terminal Pitch — 1.00 mm
Maximum Operating Temperature — +70 °C
Minimum Operating Temperature — 0 °C
Kiểu lắp đặt — SMD/SMT
Series — M1AFS1500

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá