M1AFS250-2PQ208 vs M1AFS250-2FG256 So sánh

So sánh chi tiết song song của M1AFS250-2PQ208 bằng Microchip Technology và M1AFS250-2FG256 bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
M1AFS250-2PQ208 M1AFS250-2PQ208 - Fusion FPGA 250K Gates | Microchip

M1AFS250-2PQ208 - Fusion FPGA 250K Gates | Microchip

M1AFS250-2PQ208 ✓ Hoạt động
Microchip Technology
M1AFS250-2FG256 M1AFS250-2FG256 - Fusion FPGA 250K Gates | Microchip

M1AFS250-2FG256 - Fusion FPGA 250K Gates | Microchip

M1AFS250-2FG256 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số M1AFS250-2PQ208 M1AFS250-2FG256
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family Fusion Mixed-Signal FPGA Fusion
Number of Logic Elements 6144 cells 6144
Number of Gates 250000 —
Number of I/O 93 114
RAM Bits 36864 bits 36864
Core Supply Voltage 1.5 V (1.425 V to 1.575 V) 1.5 V
Hộp 208-PQFP (Plastic Quad Flat Package) 256-LBGA (FG256)
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] 0C to +85C
Speed Grade 2 -2
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Non-Compliant (contains lead) Non-Compliant
Lead Free Status Contains Lead Contains Lead
Flash Memory Integrated flash blocks —
Analog Blocks Configurable analog (ADC, comparators) Configurable ADC/DAC/Comparators
Security 128-bit flash lock, AES decryption —
System Gates — 250000
Logic Cells — 6144
Embedded Processor — ARM Cortex-M1
Clock Management — CCGM with PLLs

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá