M1AFS250-PQG208I vs A3PE600-PQG208I So sánh
So sánh chi tiết song song của M1AFS250-PQG208I bằng Microchip Technology và A3PE600-PQG208I bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
M1AFS250-PQG208I - 250K Gate Fusion Mixed-Signal FPGA | Microsemi
M1AFS250-PQG208I ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
A3PE600-PQG208I - 600K Gate Flash FPGA, 147 I/O | Microchip
A3PE600-PQG208I ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | M1AFS250-PQG208I | A3PE600-PQG208I |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Family | Fusion (M1) | ProASIC3E |
| Number of Gates | 250000 gates | — |
| Number of I/O | 93 | 147 |
| RAM Bits | 36864 bits | — |
| Core Voltage | 1.5 V (1.425 V to 1.575 V) | — |
| Process Technology | 130 nm | — |
| Max Frequency | 1098.9 MHz | — |
| Programming Technology | Flash-based | — |
| Analog Blocks | Configurable analog (Fusion mixed-signal) | — |
| Hộp | 208-BFQFP (PQG208) | 208-BFQFP (PQFP, 28x28 mm) |
| Số lượng chân | 208 | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +100C (industrial) | -40C to +100C (TJ, industrial) |
| Lead Free Status | Lead Free | Lead Free |
| Trạng thái RoHS | RoHS Compliant | Compliant |
| Supplier Device Package | PQG208 | — |
| Number of System Gates | — | 600000 |
| Number of Logic Elements | — | 13824 |
| Total RAM Bits | — | 110592 |
| Supply Voltage - Core | — | 1.425 V to 1.575 V (1.5 V nominal) |
| Technology | — | 130 nm Flash |
| Maximum System Frequency | — | 231 MHz |
| Configuration Memory | — | Flash (non-volatile, single chip) |
| Packaging | — | Tray |
| Base Product Number | — | A3PE600 |
| Programmability | — | Reprogrammable, in-system |