M1AFS250-PQG208I vs A3PE600-PQG208IX218 So sánh
So sánh chi tiết song song của M1AFS250-PQG208I bằng Microchip Technology và A3PE600-PQG208IX218 bằng Microsemi. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
M1AFS250-PQG208I - 250K Gate Fusion Mixed-Signal FPGA | Microsemi
M1AFS250-PQG208I ✓ Hoạt độngMicrosemi
A3PE600-PQG208IX218 - ProASIC3E Flash FPGA 600K Gates | Microsemi
A3PE600-PQG208IX218 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | M1AFS250-PQG208I | A3PE600-PQG208IX218 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microsemi |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Family | Fusion (M1) | ProASIC3E Flash FPGA |
| Number of Gates | 250000 gates | 600K |
| Number of I/O | 93 | — |
| RAM Bits | 36864 bits | — |
| Core Voltage | 1.5 V (1.425 V to 1.575 V) | — |
| Process Technology | 130 nm | 130 nm Flash |
| Max Frequency | 1098.9 MHz | — |
| Programming Technology | Flash-based | — |
| Analog Blocks | Configurable analog (Fusion mixed-signal) | — |
| Hộp | 208-BFQFP (PQG208) | 208-Pin PQFP (PQG208) |
| Số lượng chân | 208 | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +100C (industrial) | [DATA_NEEDED: operating temperature range] |
| Lead Free Status | Lead Free | Lead Free |
| Trạng thái RoHS | RoHS Compliant | RoHS Compliant |
| Supplier Device Package | PQG208 | — |
| Maximum System Frequency | — | 231 MHz |
| Core Supply Voltage | — | 1.5 V |
| Number of User I/O | — | 147 |
| Configuration Memory | — | On-chip Flash (non-volatile) |
| Number of Logic Elements (DFFs) | — | [DATA_NEEDED: DFF count] |
| Embedded Memory | — | [DATA_NEEDED: embedded SRAM bits] |
| PLLs | — | [DATA_NEEDED: PLL count] |
| Soft CPU Support | — | Optional Soft ARM Support |