M1AFS600-1FG256 vs M1AFS600-1FG484 So sánh

So sánh chi tiết song song của M1AFS600-1FG256 bằng Microchip Technology và M1AFS600-1FG484 bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
M1AFS600-1FG256 M1AFS600-1FG256 - Fusion FPGA, 600K Gates | Microchip

M1AFS600-1FG256 - Fusion FPGA, 600K Gates | Microchip

M1AFS600-1FG256 ✓ Hoạt động
Microchip Technology
M1AFS600-1FG484 M1AFS600-1FG484 - Fusion FPGA 600K Gates | Microchip

M1AFS600-1FG484 - Fusion FPGA 600K Gates | Microchip

M1AFS600-1FG484 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số M1AFS600-1FG256 M1AFS600-1FG484
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Series Fusion —
Number of Logic Elements/Cells [DATA_NEEDED: Number of Logic Elements/Cells] —
Total RAM Bits 110592 [DATA_NEEDED: total RAM bits]
Number of I/O 119 172
Number of Gates 600000 —
Voltage - Supply 1.425V ~ 1.575V —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Hộp / Vỏ 256-LBGA —
Supplier Device Package 256-FPBGA (17x17) —
Nhiệt độ hoạt động 0°C ~ 85°C (TJ) [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Trạng thái RoHS RoHS non-compliant Non-Compliant
Manufacturer Lead Time 16 weeks —
Product Status Active —
Packaging Tray —
Core Voltage 1.5V 1.5V
Technology 130nm 130nm
Maximum Frequency 1282.05MHz —
Family — Fusion
System Gates — 600K
Flash Memory Bits — 110592
Hộp — 484-BGA (FBGA)
Tần số xung maksimum — 1282.05MHz
Number of Logic Elements — [DATA_NEEDED: number of logic elements]
Number of PLLs — [DATA_NEEDED: number of PLLs]
Lead Free Status — Contains Lead

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá