M24C02-RMN6TP vs M24C01-RMN6TP So sánh

So sánh chi tiết song song của M24C02-RMN6TP bằng STMicroelectronics và M24C01-RMN6TP bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

STMicroelectronics
M24C02-RMN6TP M24C02-RMN6TP - 2Kbit I2C EEPROM | STMicroelectronics

M24C02-RMN6TP - 2Kbit I2C EEPROM | STMicroelectronics

M24C02-RMN6TP ✓ Hoạt động
STMicroelectronics
M24C01-RMN6TP M24C01-RMN6TP - 1Kbit I2C EEPROM, SOIC-8 | STMicroelectronics

M24C01-RMN6TP - 1Kbit I2C EEPROM, SOIC-8 | STMicroelectronics

M24C01-RMN6TP ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số M24C02-RMN6TP M24C01-RMN6TP
Thương hiệu STMicroelectronics STMicroelectronics
Danh mục EEPROM EEPROM
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Giá đơn vị (USD) $0,08 —
Kích thước bộ nhớ 2 Kbit (256 x 8) 1 Kbit (128 x 8)
Loại giao diện I2C I2C
Supply Voltage Min 1.8 V —
Supply Voltage Max 5.5 V —
Clock Frequency 400 kHz —
Write Cycle Time 5 ms 5 ms
Page Size 16 bytes 16 bytes
Endurance 1,000,000 write cycles 1 million write cycles
Data Retention 40 years 40 years
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40C to +85C -40C to +85C
Hộp SOIC-8 SOIC-8 (MN)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Write Protect Yes Yes (WC pin)
Device Address 7-bit, up to 8 devices on bus —
Tần số xung maksimum — 400 kHz
Supply Voltage Range — 2.5 V to 5.5 V
Standby Current — 1 uA (typical)
Device Address Pins — 3 (E0, E1, E2)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá