M25P16-VMF3TPB vs M25P32-VMF3TPB So sánh

So sánh chi tiết song song của M25P16-VMF3TPB bằng Micron Technology và M25P32-VMF3TPB bằng Micron Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Micron Technology
M25P16-VMF3TPB M25P16-VMF3TPB - 16Mb SPI NOR Flash 75MHz | Micron

M25P16-VMF3TPB - 16Mb SPI NOR Flash 75MHz | Micron

M25P16-VMF3TPB ✗ Cuối đời
Micron Technology
M25P32-VMF3TPB M25P32-VMF3TPB - 32Mb SPI NOR Flash 75MHz | Micron Technology

M25P32-VMF3TPB - 32Mb SPI NOR Flash 75MHz | Micron Technology

M25P32-VMF3TPB ✗ Cuối đời

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số M25P16-VMF3TPB M25P32-VMF3TPB
Thương hiệu Micron Technology Micron Technology
Danh mục Memory ICs Memory ICs
Trạng thái vòng đời Cuối chu kỳ cuộc sống Cuối chu kỳ cuộc sống
Kiểu bộ nhớ Serial NOR Flash (SPI) Serial NOR Flash
Density 16 Mbit (2 MB) 32 Mbit (33,554,432 bits)
Tổ chức 2M x 8 4M x 8
Giao diện SPI-compatible SPI-compatible serial bus
Tần số xung maksimum 75 MHz —
Điện áp cung cấp 2.7 V to 3.6 V 3.0 V to 3.6 V (3.3 V typ)
Clock-to-Output Access Time 15 ns —
Memory Cell Type SLC —
Page Size 256 bytes —
Sector Size 64 KB (per FindIC/datasheet summary; verify in datasheet) —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +125C —
Hộp 16-pin SOIC wide body (SO16W / SO W) SO-16-W (16-pin wide body small outline)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Write Protection Hardware and status-register write protection Advanced hardware and software write protection
Packaging Tape & Reel (T/R) Tape and Reel (T/R)
Product Longevity Program Yes (per digchip listing) —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] RoHS compliant
Max Clock Frequency — 75 MHz
Access Time Class — 8 ns
Page Program Size — 1 to 256 bytes
Typical Page Program Time — 1.4 ms
Khoảng nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Pins — 16
Grade — Automotive

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá