M25P16-VMN3TPB vs M25P16-VMN3YPB So sánh

So sánh chi tiết song song của M25P16-VMN3TPB bằng Micron Technology và M25P16-VMN3YPB bằng Micron Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Micron Technology
M25P16-VMN3TPB M25P16-VMN3TPB - 16Mbit SPI NOR Flash 75MHz | Micron

M25P16-VMN3TPB - 16Mbit SPI NOR Flash 75MHz | Micron

M25P16-VMN3TPB ✓ Hoạt động
Micron Technology
M25P16-VMN3YPB M25P16-VMN3YPB - 16Mbit SPI NOR Flash 75MHz SOIC-8 | Micron

M25P16-VMN3YPB - 16Mbit SPI NOR Flash 75MHz SOIC-8 | Micron

M25P16-VMN3YPB ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số M25P16-VMN3TPB M25P16-VMN3YPB
Thương hiệu Micron Technology Micron Technology
Danh mục Memory ICs Memory ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Kiểu bộ nhớ NOR Flash (Serial SPI) NOR Flash (SLC)
Kích thước bộ nhớ 16 Mbit (2 M x 8) 16 Mbit (2 MB)
Tổ chức 2 Mbyte x 8 16M x 1
Giao diện SPI Serial SPI
Tần số xung maksimum 75 MHz 75 MHz
Điện áp cung cấp 2.7 V to 3.6 V (single supply) [DATA_NEEDED: supply voltage range]
Access Time 15 ns —
Page Program Time 0.64 ms typ (256-byte page) —
Sector Erase Time 0.6 s typ (512 Kbit sector) —
Bulk Erase Time 13 s typ (16 Mbit) —
Sector Count 32 sectors of 64 Kbyte —
Write Protection Advanced write-protection mechanisms —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Hộp 8-SOIC (3.90 mm width, 150 mil) 8-SOIC (0.154 in, 3.90 mm width)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Packaging Tape & Reel (TPB suffix) —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] [DATA_NEEDED: RoHS status]
Number of Terminals — 8
Temperature Grade — Automotive
Page Size — [DATA_NEEDED: page size]
Sector Size — [DATA_NEEDED: sector size]
Package Shape — Rectangular (SOP)
Reflow Peak Temperature — Not specified (per distributor data)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá