M25P16-VMN3TPB vs M25P20-VMN3TPB So sánh

So sánh chi tiết song song của M25P16-VMN3TPB bằng Micron Technology và M25P20-VMN3TPB bằng Micron Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Micron Technology
M25P16-VMN3TPB M25P16-VMN3TPB - 16Mbit SPI NOR Flash 75MHz | Micron

M25P16-VMN3TPB - 16Mbit SPI NOR Flash 75MHz | Micron

M25P16-VMN3TPB ✓ Hoạt động
Micron Technology
M25P20-VMN3TPB M25P20-VMN3TPB - 2Mb SPI NOR Flash 75MHz SOIC-8 | Micron

M25P20-VMN3TPB - 2Mb SPI NOR Flash 75MHz SOIC-8 | Micron

M25P20-VMN3TPB ✗ Cuối đời

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số M25P16-VMN3TPB M25P20-VMN3TPB
Thương hiệu Micron Technology Micron Technology
Danh mục Memory ICs Memory ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Cuối chu kỳ cuộc sống
Kiểu bộ nhớ NOR Flash (Serial SPI) NOR Flash, Serial SPI
Kích thước bộ nhớ 16 Mbit (2 M x 8) —
Tổ chức 2 Mbyte x 8 —
Giao diện SPI Serial SPI
Tần số xung maksimum 75 MHz —
Điện áp cung cấp 2.7 V to 3.6 V (single supply) 2.3 V to 3.6 V (2.5 V/3.3 V class)
Access Time 15 ns 8 ns
Page Program Time 0.64 ms typ (256-byte page) 0.8 ms typical (up to 256 bytes)
Sector Erase Time 0.6 s typ (512 Kbit sector) 0.6 s typical
Bulk Erase Time 13 s typ (16 Mbit) 3 s typical
Sector Count 32 sectors of 64 Kbyte —
Write Protection Advanced write-protection mechanisms Hardware and software write protection
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C -40C to +125C
Hộp 8-SOIC (3.90 mm width, 150 mil) SOIC-8 (SO, 0.150 inch width), plastic, RoHS compliant
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Packaging Tape & Reel (TPB suffix) Tape and Reel
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] Compliant
Density — 2 Mbit (256K x 8)
Max Clock Frequency — 75 MHz
Sector Size — 512 Kbit
Pins — 8

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá