M25P20-VMN3PB vs M25P20-VMN3TPB So sánh
So sánh chi tiết song song của M25P20-VMN3PB bằng Micron Technology và M25P20-VMN3TPB bằng Micron Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Micron Technology
M25P20-VMN3PB - 2Mbit SPI NOR Flash 75MHz SOIC-8 | Micron
M25P20-VMN3PB ✗ Cuối đờiMicron Technology
M25P20-VMN3TPB - 2Mb SPI NOR Flash 75MHz SOIC-8 | Micron
M25P20-VMN3TPB ✗ Cuối đờiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | M25P20-VMN3PB | M25P20-VMN3TPB |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Micron Technology | Micron Technology |
| Danh mục | Memory ICs | Memory ICs |
| Trạng thái vòng đời | Cuối chu kỳ cuộc sống | Cuối chu kỳ cuộc sống |
| Kiểu bộ nhớ | NOR Flash, Serial SPI | NOR Flash, Serial SPI |
| Kích thước bộ nhớ | 2 Mbit (256 Kbyte) | — |
| Tổ chức | 256K x 8 | — |
| Max Clock Frequency | 75 MHz | 75 MHz |
| Điện áp cung cấp | 2.7 V to 3.6 V | 2.3 V to 3.6 V (2.5 V/3.3 V class) |
| Giao diện | SPI (Serial Peripheral Interface) | SPI |
| Page Program Time | 0.8 ms typical (up to 256 bytes) | 0.8 ms typical (up to 256 bytes) |
| Sector Erase Time | 0.6 s typical (512 Kbit sector) | 0.6 s typical |
| Bulk Erase Time | 3 s typical (2 Mbit) | 3 s typical |
| Number of Sectors | 4 (512 Kbit each) | — |
| Page Size | 256 bytes | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +125C | -40C to +125C |
| Hộp | 8-SO (SOIC-8, 0.150 inch width) | SOIC-8 (SO, 0.150 inch width), plastic, RoHS compliant |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Pins | 8 | 8 |
| Trạng thái RoHS | Compliant (Pb-free) | Compliant |
| Write Protect | Hardware /W pin | — |
| Hold Function | Yes (/HOLD pin) | — |
| Endurance | [DATA_NEEDED: program/erase endurance cycles] | — |
| Data Retention | [DATA_NEEDED: data retention years] | — |
| Density | — | 2 Mbit (256K x 8) |
| Access Time | — | 8 ns |
| Sector Size | — | 512 Kbit |
| Write Protection | — | Hardware and software write protection |
| Packaging | — | Tape and Reel |