M25P32-VMF3TPB vs M25P80-VMN3PB So sánh

So sánh chi tiết song song của M25P32-VMF3TPB bằng Micron Technology và M25P80-VMN3PB bằng Micron Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Micron Technology
M25P32-VMF3TPB M25P32-VMF3TPB - 32Mb SPI NOR Flash 75MHz | Micron Technology

M25P32-VMF3TPB - 32Mb SPI NOR Flash 75MHz | Micron Technology

M25P32-VMF3TPB ✗ Cuối đời
Micron Technology
M25P80-VMN3PB M25P80-VMN3PB - 8Mbit SPI NOR Flash 75MHz SOIC-8 | Micron

M25P80-VMN3PB - 8Mbit SPI NOR Flash 75MHz SOIC-8 | Micron

M25P80-VMN3PB ✗ Cuối đời

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số M25P32-VMF3TPB M25P80-VMN3PB
Thương hiệu Micron Technology Micron Technology
Danh mục Memory ICs EEPROM
Trạng thái vòng đời Cuối chu kỳ cuộc sống Cuối chu kỳ cuộc sống
Kiểu bộ nhớ Serial NOR Flash FLASH - NOR Memory IC
Density 32 Mbit (33,554,432 bits) —
Tổ chức 4M x 8 1M x 8 bit
Giao diện SPI-compatible serial bus SPI
Max Clock Frequency 75 MHz —
Điện áp cung cấp 3.0 V to 3.6 V (3.3 V typ) 2.7 V to 3.6 V
Access Time Class 8 ns —
Page Program Size 1 to 256 bytes —
Typical Page Program Time 1.4 ms —
Write Protection Advanced hardware and software write protection —
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] —
Hộp SO-16-W (16-pin wide body small outline) 8-SO (SOIC-8)
Pins 16 —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Grade Automotive —
Trạng thái RoHS RoHS compliant [DATA_NEEDED: RoHS status]
Packaging Tape and Reel (T/R) —
Kích thước bộ nhớ — 8 Mbit (1M x 8)
Tần số xung maksimum — 75 MHz
Page Program Time — 0.64 ms typ (up to 256 bytes)
Erase Capability — Sector erase and bulk erase
Write Protect — Hardware write protect (W pin)
Hold Function — Yes (HOLD pin)
Access Time — 8 ns
Nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Program/Erase Endurance — [DATA_NEEDED: program/erase endurance cycles]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá