M25P32-VMW3TGB vs M25P32-VMF3TPB So sánh

So sánh chi tiết song song của M25P32-VMW3TGB bằng Micron Technology và M25P32-VMF3TPB bằng Micron Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Micron Technology
M25P32-VMW3TGB M25P32-VMW3TGB - 32Mbit SPI NOR Flash 75MHz | Micron Technology

M25P32-VMW3TGB - 32Mbit SPI NOR Flash 75MHz | Micron Technology

M25P32-VMW3TGB ✗ Cuối đời
Micron Technology
M25P32-VMF3TPB M25P32-VMF3TPB - 32Mb SPI NOR Flash 75MHz | Micron Technology

M25P32-VMF3TPB - 32Mb SPI NOR Flash 75MHz | Micron Technology

M25P32-VMF3TPB ✗ Cuối đời

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số M25P32-VMW3TGB M25P32-VMF3TPB
Thương hiệu Micron Technology Micron Technology
Danh mục Memory ICs Memory ICs
Trạng thái vòng đời Cuối chu kỳ cuộc sống Cuối chu kỳ cuộc sống
Kiểu bộ nhớ NOR Flash, Serial SPI Serial NOR Flash
Density 32 Mbit (33554 kbits) 32 Mbit (33,554,432 bits)
Tổ chức 4M x 8 bits 4M x 8
Điện áp cung cấp 2.7 V to 3.6 V 3.0 V to 3.6 V (3.3 V typ)
Max SPI Clock Frequency 75 MHz —
Access Time 8 ns —
Page Program Size 1 to 256 bytes 1 to 256 bytes
Programming Method Page Program instruction —
Write Protection Advanced write protection mechanisms Advanced hardware and software write protection
Package Type VDFPN-8 (8 x 6 mm, SO W) —
Số chân 8 —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Automotive Qualification AEC-Q100 qualified —
Trạng thái RoHS RoHS compliant RoHS compliant
Packaging Tape & Reel (T/R) Tape and Reel (T/R)
Application Class Automotive, industrial controllers, computing modules —
Giao diện — SPI-compatible serial bus
Max Clock Frequency — 75 MHz
Access Time Class — 8 ns
Typical Page Program Time — 1.4 ms
Khoảng nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Hộp — SO-16-W (16-pin wide body small outline)
Pins — 16
Grade — Automotive

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá