M25P40-VMN3PB vs M25P16-VMN3PB So sánh

So sánh chi tiết song song của M25P40-VMN3PB bằng Micron Technology và M25P16-VMN3PB bằng Micron Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Micron Technology
M25P40-VMN3PB M25P40-VMN3PB - 4Mbit SPI NOR Flash 75MHz | Micron

M25P40-VMN3PB - 4Mbit SPI NOR Flash 75MHz | Micron

M25P40-VMN3PB Obsolete
Micron Technology
M25P16-VMN3PB M25P16-VMN3PB - 16Mb SPI NOR Flash 75MHz SOIC-8 | Micron

M25P16-VMN3PB - 16Mb SPI NOR Flash 75MHz SOIC-8 | Micron

M25P16-VMN3PB ✗ Cuối đời

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số M25P40-VMN3PB M25P16-VMN3PB
Thương hiệu Micron Technology Micron Technology
Danh mục Memory ICs Memory ICs
Trạng thái vòng đời Obsolete Cuối chu kỳ cuộc sống
Kiểu bộ nhớ FLASH - NOR Serial NOR Flash, SLC
Kích thước bộ nhớ 4 Mbit (512K x 8) —
Tổ chức 512K x 8 (x1 serial) 2 M x 8 (2,000,000 bytes x 8)
Tần số xung maksimum 75 MHz 75 MHz
Giao diện SPI Serial SPI
Điện áp cung cấp 2.3 V to 3.6 V 2.7 V to 3.6 V
Nhiệt độ hoạt động -40C to +125C -40C to +125C
Hộp / Vỏ 8-SOIC (3.90 mm width) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Packaging Tube —
Temperature Grade Automotive Automotive
Product Longevity Program Yes (start date 5/4/2011) Yes
Sector Size [DATA_NEEDED: sector organization] —
Page Size [DATA_NEEDED: page size] —
Write Protection Advanced write-protection mechanisms Hardware (WP#) and software block protection
HOLD Pin Yes —
Technology CMOS, SLC NOR —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] [DATA_NEEDED: RoHS status]
Memory Density — 16 Mbit (16,777,216 bits)
Write/Erase Endurance — 100,000 cycles
Hộp — 8-SO (SOIC, 208 mil SOP)
Number of Terminals — 8
Maximum Seated Height — 1.75 mm
Access Time — 15 ns

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá