M25P40-VMN3PB vs M25P40-VMN3TPB So sánh

So sánh chi tiết song song của M25P40-VMN3PB bằng Micron Technology và M25P40-VMN3TPB bằng Micron Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Micron Technology
M25P40-VMN3PB M25P40-VMN3PB - 4Mbit SPI NOR Flash 75MHz | Micron

M25P40-VMN3PB - 4Mbit SPI NOR Flash 75MHz | Micron

M25P40-VMN3PB Obsolete
Micron Technology
M25P40-VMN3TPB M25P40-VMN3TPB - 4Mb SPI NOR Flash 75MHz | Micron

M25P40-VMN3TPB - 4Mb SPI NOR Flash 75MHz | Micron

M25P40-VMN3TPB ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số M25P40-VMN3PB M25P40-VMN3TPB
Thương hiệu Micron Technology Micron Technology
Danh mục Memory ICs Memory ICs
Trạng thái vòng đời Obsolete Hoạt động
Kiểu bộ nhớ FLASH - NOR FLASH - NOR
Kích thước bộ nhớ 4 Mbit (512K x 8) 4 Mbit (512K x 8)
Tổ chức 512K x 8 (x1 serial) 512K x 8
Tần số xung maksimum 75 MHz —
Giao diện SPI Serial SPI Serial
Điện áp cung cấp 2.3 V to 3.6 V 2.3 V to 3.6 V
Nhiệt độ hoạt động -40C to +125C -40C to +125C (TA)
Hộp / Vỏ 8-SOIC (3.90 mm width) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (SMD/SMT)
Packaging Tube Tape & Reel (TR)
Temperature Grade Automotive —
Product Longevity Program Yes (start date 5/4/2011) —
Sector Size [DATA_NEEDED: sector organization] —
Page Size [DATA_NEEDED: page size] —
Write Protection Advanced write-protection mechanisms Hardware (W#) and software status-register protection
HOLD Pin Yes —
Technology CMOS, SLC NOR —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] —
Max Clock Frequency — 75 MHz
Hộp — 8-SOIC (3.90 mm width)
Density — 4194 kbits
Access Time — 15 ns
Voltage Range Class — 2.5V/3V/3.3V
HOLD Function — Yes (HOLD# pin)
Production Status — Full Production
Automotive Qualification — Yes (automotive temperature range)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá