M25P40-VMN3TPB vs M25P20-VMN3TPB So sánh

So sánh chi tiết song song của M25P40-VMN3TPB bằng Micron Technology và M25P20-VMN3TPB bằng Micron Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Micron Technology
M25P40-VMN3TPB M25P40-VMN3TPB - 4Mb SPI NOR Flash 75MHz | Micron

M25P40-VMN3TPB - 4Mb SPI NOR Flash 75MHz | Micron

M25P40-VMN3TPB ✓ Hoạt động
Micron Technology
M25P20-VMN3TPB M25P20-VMN3TPB - 2Mb SPI NOR Flash 75MHz SOIC-8 | Micron

M25P20-VMN3TPB - 2Mb SPI NOR Flash 75MHz SOIC-8 | Micron

M25P20-VMN3TPB ✗ Cuối đời

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số M25P40-VMN3TPB M25P20-VMN3TPB
Thương hiệu Micron Technology Micron Technology
Danh mục Memory ICs Memory ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Cuối chu kỳ cuộc sống
Kiểu bộ nhớ FLASH - NOR NOR Flash, Serial SPI
Kích thước bộ nhớ 4 Mbit (512K x 8) —
Giao diện SPI Serial SPI
Max Clock Frequency 75 MHz 75 MHz
Điện áp cung cấp 2.3 V to 3.6 V 2.3 V to 3.6 V (2.5 V/3.3 V class)
Nhiệt độ hoạt động -40C to +125C (TA) -40C to +125C
Hộp 8-SOIC (3.90 mm width) SOIC-8 (SO, 0.150 inch width), plastic, RoHS compliant
Kiểu lắp đặt Surface Mount (SMD/SMT) Surface Mount
Tổ chức 512K x 8 —
Density 4194 kbits 2 Mbit (256K x 8)
Access Time 15 ns 8 ns
Voltage Range Class 2.5V/3V/3.3V —
Write Protection Hardware (W#) and software status-register protection Hardware and software write protection
HOLD Function Yes (HOLD# pin) —
Production Status Full Production —
Packaging Tape & Reel (TR) Tape and Reel
Automotive Qualification Yes (automotive temperature range) —
Page Program Time — 0.8 ms typical (up to 256 bytes)
Sector Size — 512 Kbit
Sector Erase Time — 0.6 s typical
Bulk Erase Time — 3 s typical
Pins — 8
Trạng thái RoHS — Compliant

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá