M25P64-VMF3TPB vs M25P16-VMF3TPB So sánh

So sánh chi tiết song song của M25P64-VMF3TPB bằng Micron Technology và M25P16-VMF3TPB bằng Micron Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Micron Technology
M25P64-VMF3TPB M25P64-VMF3TPB - 64Mbit SPI NOR Flash 75MHz | Micron

M25P64-VMF3TPB - 64Mbit SPI NOR Flash 75MHz | Micron

M25P64-VMF3TPB ✗ Cuối đời
Micron Technology
M25P16-VMF3TPB M25P16-VMF3TPB - 16Mb SPI NOR Flash 75MHz | Micron

M25P16-VMF3TPB - 16Mb SPI NOR Flash 75MHz | Micron

M25P16-VMF3TPB ✗ Cuối đời

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số M25P64-VMF3TPB M25P16-VMF3TPB
Thương hiệu Micron Technology Micron Technology
Danh mục Memory ICs Memory ICs
Trạng thái vòng đời Cuối chu kỳ cuộc sống Cuối chu kỳ cuộc sống
Kiểu bộ nhớ NOR Flash, Serial SPI Serial NOR Flash (SPI)
Density 64 Mbit (67108864 bits) 16 Mbit (2 MB)
Tổ chức 8M x 8 (8388608 bytes) 2M x 8
Giao diện SPI Serial (Mode 0 and Mode 3) SPI-compatible
Max Clock Frequency 75 MHz —
Access Time Class 8 ns —
Điện áp cung cấp 2.7 V to 3.6 V single supply (3.0 V / 3.3 V nominal) 2.7 V to 3.6 V
Temperature Grade Automotive —
Hộp / Vỏ 16-SOIC W (0.295 in, 7.50 mm body) —
Number of Pins / Terminals 16 —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Packaging Tape & Reel (TR) Tape & Reel (T/R)
Write Protection Hardware (WP) and software block protection Hardware and status-register write protection
HOLD Function Yes, serial communication suspend —
Trạng thái RoHS Compliant [DATA_NEEDED: RoHS status]
Sector / Page Architecture [DATA_NEEDED: sector size, page size, sector count] —
Endurance [DATA_NEEDED: program/erase cycles] —
Data Retention [DATA_NEEDED: retention years] —
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: min/max temperature] —
Tần số xung maksimum — 75 MHz
Clock-to-Output Access Time — 15 ns
Memory Cell Type — SLC
Page Size — 256 bytes
Sector Size — 64 KB (per FindIC/datasheet summary; verify in datasheet)
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +125C
Hộp — 16-pin SOIC wide body (SO16W / SO W)
Product Longevity Program — Yes (per digchip listing)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá