M25P80-VMN3TPB vs M25P16-VMN3TPB So sánh

So sánh chi tiết song song của M25P80-VMN3TPB bằng Micron Technology và M25P16-VMN3TPB bằng Micron Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Micron Technology
M25P80-VMN3TPB M25P80-VMN3TPB - 8Mbit SPI NOR Flash 75MHz SOIC-8 | Micron

M25P80-VMN3TPB - 8Mbit SPI NOR Flash 75MHz SOIC-8 | Micron

M25P80-VMN3TPB ✗ Cuối đời
Micron Technology
M25P16-VMN3TPB M25P16-VMN3TPB - 16Mbit SPI NOR Flash 75MHz | Micron

M25P16-VMN3TPB - 16Mbit SPI NOR Flash 75MHz | Micron

M25P16-VMN3TPB ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số M25P80-VMN3TPB M25P16-VMN3TPB
Thương hiệu Micron Technology Micron Technology
Danh mục Memory ICs Memory ICs
Trạng thái vòng đời Cuối chu kỳ cuộc sống Hoạt động
Kiểu bộ nhớ FLASH - NOR NOR Flash (Serial SPI)
Kích thước bộ nhớ 8 Mbit (1M x 8) 16 Mbit (2 M x 8)
Giao diện SPI Serial SPI Serial
Tần số xung maksimum 75 MHz 75 MHz
Điện áp cung cấp 2.7 V to 3.6 V 2.7 V to 3.6 V (single supply)
Page Program Time 0.64 ms typical (up to 256 bytes) 0.64 ms typ (256-byte page)
Tổ chức 1M x 8 2 Mbyte x 8
Access Time 6 ns 15 ns
Hold Function Yes (/HOLD pin) —
Hộp / Vỏ 8-SOIC (3.90 mm width, 0.154 inch) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] -40C to +85C
ECCN EAR99 —
Country of Origin Malaysia —
Packaging Tape & Reel (TPB suffix) Tape & Reel (TPB suffix)
Introduction Date May 04, 2011 —
Lifecycle EOL / Obsolete per distributor cross-reference data; Alliance Memory continues supply —
Sector Erase Time — 0.6 s typ (512 Kbit sector)
Bulk Erase Time — 13 s typ (16 Mbit)
Sector Count — 32 sectors of 64 Kbyte
Write Protection — Advanced write-protection mechanisms
Hộp — 8-SOIC (3.90 mm width, 150 mil)
Trạng thái RoHS — [DATA_NEEDED: RoHS status]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá