M25P80-VMN3TPB vs M25P20-VMN3TPB So sánh

So sánh chi tiết song song của M25P80-VMN3TPB bằng Micron Technology và M25P20-VMN3TPB bằng Micron Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Micron Technology
M25P80-VMN3TPB M25P80-VMN3TPB - 8Mbit SPI NOR Flash 75MHz SOIC-8 | Micron

M25P80-VMN3TPB - 8Mbit SPI NOR Flash 75MHz SOIC-8 | Micron

M25P80-VMN3TPB ✗ Cuối đời
Micron Technology
M25P20-VMN3TPB M25P20-VMN3TPB - 2Mb SPI NOR Flash 75MHz SOIC-8 | Micron

M25P20-VMN3TPB - 2Mb SPI NOR Flash 75MHz SOIC-8 | Micron

M25P20-VMN3TPB ✗ Cuối đời

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số M25P80-VMN3TPB M25P20-VMN3TPB
Thương hiệu Micron Technology Micron Technology
Danh mục Memory ICs Memory ICs
Trạng thái vòng đời Cuối chu kỳ cuộc sống Cuối chu kỳ cuộc sống
Kiểu bộ nhớ FLASH - NOR NOR Flash, Serial SPI
Kích thước bộ nhớ 8 Mbit (1M x 8) —
Giao diện SPI Serial SPI
Tần số xung maksimum 75 MHz —
Điện áp cung cấp 2.7 V to 3.6 V 2.3 V to 3.6 V (2.5 V/3.3 V class)
Page Program Time 0.64 ms typical (up to 256 bytes) 0.8 ms typical (up to 256 bytes)
Tổ chức 1M x 8 —
Access Time 6 ns 8 ns
Hold Function Yes (/HOLD pin) —
Hộp / Vỏ 8-SOIC (3.90 mm width, 0.154 inch) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] -40C to +125C
ECCN EAR99 —
Country of Origin Malaysia —
Packaging Tape & Reel (TPB suffix) Tape and Reel
Introduction Date May 04, 2011 —
Lifecycle EOL / Obsolete per distributor cross-reference data; Alliance Memory continues supply —
Density — 2 Mbit (256K x 8)
Max Clock Frequency — 75 MHz
Sector Size — 512 Kbit
Sector Erase Time — 0.6 s typical
Bulk Erase Time — 3 s typical
Hộp — SOIC-8 (SO, 0.150 inch width), plastic, RoHS compliant
Pins — 8
Write Protection — Hardware and software write protection
Trạng thái RoHS — Compliant

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá