M25PX80-VMN3TPB vs M25P40-VMN3TPB So sánh
So sánh chi tiết song song của M25PX80-VMN3TPB bằng Micron Technology và M25P40-VMN3TPB bằng Micron Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | M25PX80-VMN3TPB | M25P40-VMN3TPB |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Micron Technology | Micron Technology |
| Danh mục | Memory ICs | Memory ICs |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Hoạt động |
| Kiểu bộ nhớ | NOR Flash - Serial SPI | FLASH - NOR |
| Kích thước bộ nhớ | 8 Mbit (1 M x 8) | 4 Mbit (512K x 8) |
| Giao diện | SPI | SPI Serial |
| Tần số xung maksimum | 75 MHz | — |
| Điện áp cung cấp | 2.7 V to 3.6 V (3V/3.3V class) | 2.3 V to 3.6 V |
| Tổ chức | 1 M x 8 | 512K x 8 |
| Read Bandwidth Feature | Dual input/output commands (2x read/program bandwidth) | — |
| Write Protection | Advanced write protection mechanisms | Hardware (W#) and software status-register protection |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C (LCSC listing); automotive flow per Arrow listing | -40C to +125C (TA) |
| Hộp | 8-SOIC (0.154 in, 3.90 mm width) | 8-SOIC (3.90 mm width) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount (SMD/SMT) |
| Packaging | Tape & Reel (TPB suffix) | Tape & Reel (TR) |
| Qualification | AEC-Q100 (per Arrow.com listing) | — |
| Part Status | Obsolete | — |
| Family | M25PX80 | — |
| Access Time | [DATA_NEEDED: access/clock-to-output time] | 15 ns |
| Erase/Program Endurance | [DATA_NEEDED: program/erase endurance cycles] | — |
| Max Clock Frequency | — | 75 MHz |
| Density | — | 4194 kbits |
| Voltage Range Class | — | 2.5V/3V/3.3V |
| HOLD Function | — | Yes (HOLD# pin) |
| Production Status | — | Full Production |
| Automotive Qualification | — | Yes (automotive temperature range) |