M29W064FT70N3F vs M29W064FB70N3F So sánh
So sánh chi tiết song song của M29W064FT70N3F bằng Micron Technology và M29W064FB70N3F bằng Micron Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Micron Technology
M29W064FB70N3F - 64Mb NOR Flash 70ns AEC-Q100 | Micron Technology
M29W064FB70N3F ObsoleteSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | M29W064FT70N3F | M29W064FB70N3F |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Micron Technology | Micron Technology |
| Danh mục | Memory ICs | Memory ICs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Obsolete |
| Kiểu bộ nhớ | NOR Flash | NOR Flash, Parallel |
| Density | 64 Mbit | 64 Mbit |
| Tổ chức | 8 Mbit x8 / 4 Mbit x16 | 8M x8 / 4M x16 |
| Access Time | 70 ns | 70 ns |
| Supply Voltage (VCC) | up to 3.6 V for program, erase, read | — |
| VPP Fast Program Voltage | 12 V (optional) | — |
| Giao diện | Parallel | Parallel, x8/x16 selectable (BYTE#) |
| Boot Block Configuration | Top boot block (FT) | Bottom boot block (FB) |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +125C | -40C to +125C |
| Hộp | 48-TSOP I | 48-TSOP |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Programming Method | Command set / data polling / toggle bit | — |
| Block Protection | Yes, with temporary unprotection | — |
| Product Longevity Program | No | — |
| Width | x8/x16 | — |
| Trạng thái RoHS | unknown | Compliant (F suffix) |
| Điện áp cung cấp | — | 2.7 V to 3.6 V |
| Automotive Qualification | — | AEC-Q100 qualified |
| Packaging | — | Tape & Reel (TR suffix) |
| Status Polling | — | RY/BY# hardware pin + data polling |
| Erase/Program Interface | — | Command set (M29W family compatible) |
| Part Status | — | Obsolete |