M29W320DB70N3F vs M29W064FB70N3F So sánh

So sánh chi tiết song song của M29W320DB70N3F bằng Micron Technology và M29W064FB70N3F bằng Micron Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Micron Technology
M29W320DB70N3F M29W320DB70N3F - 32Mbit NOR Flash 70ns TSOP-48 | Micron

M29W320DB70N3F - 32Mbit NOR Flash 70ns TSOP-48 | Micron

M29W320DB70N3F ✓ Hoạt động
Micron Technology
M29W064FB70N3F M29W064FB70N3F - 64Mb NOR Flash 70ns AEC-Q100 | Micron Technology

M29W064FB70N3F - 64Mb NOR Flash 70ns AEC-Q100 | Micron Technology

M29W064FB70N3F Obsolete

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số M29W320DB70N3F M29W064FB70N3F
Thương hiệu Micron Technology Micron Technology
Danh mục Flash Memory ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Obsolete
Kiểu bộ nhớ NOR Flash NOR Flash, Parallel
Technology Parallel NOR Flash —
Density 32 Mbit (33554 kbits) 64 Mbit
Tổ chức 2 M x 16 8M x8 / 4M x16
Bus Width x8/x16 selectable —
Access Time 70 ns 70 ns
Supply Voltage (VCC) 3.0 V to 3.6 V —
VPP Fast Program Voltage 12 V —
Block Organization Non-uniform parameter blocks, boot block (DB = bottom boot block) —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +125C -40C to +125C
Hộp 48-TSOP I, 12 x 20 mm 48-TSOP
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Giao diện Parallel Parallel, x8/x16 selectable (BYTE#)
Trạng thái RoHS Compliant Compliant (F suffix)
Packaging Variant (TR) Tape & Reel available (M29W320DB70N3F TR) —
Điện áp cung cấp — 2.7 V to 3.6 V
Boot Block Configuration — Bottom boot block (FB)
Automotive Qualification — AEC-Q100 qualified
Packaging — Tape & Reel (TR suffix)
Status Polling — RY/BY# hardware pin + data polling
Erase/Program Interface — Command set (M29W family compatible)
Part Status — Obsolete

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá