M2GL010-TQ144 vs A3P250-FGG144 So sánh

So sánh chi tiết song song của M2GL010-TQ144 bằng Microchip Technology và A3P250-FGG144 bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
M2GL010-TQ144 M2GL010-TQ144 - 12K-LE FPGA, 84 I/O, 144-TQFP | Microchip

M2GL010-TQ144 - 12K-LE FPGA, 84 I/O, 144-TQFP | Microchip

M2GL010-TQ144 ✓ Hoạt động
Microchip Technology
A3P250-FGG144 A3P250-FGG144 - 250K Gate ProASIC3 FPGA | Microchip

A3P250-FGG144 - 250K Gate ProASIC3 FPGA | Microchip

A3P250-FGG144 Unknown

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số M2GL010-TQ144 A3P250-FGG144
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Unknown
Device Type Low-density flash FPGA ProASIC3 Field Programmable Gate Array (FPGA) IC
FPGA Family IGLOO2 ProASIC3
Logic Elements 12,084 —
User I/O Pins 84 —
Embedded RAM 933,888 bits —
Core Supply Voltage 1.2 V —
Hộp 144-pin TQFP 144-LBGA
Package Dimensions 20 mm x 20 mm —
Package Pitch 0.5 mm —
Kiểu lắp đặt Surface mount —
Configuration Memory Flash —
Programmable Logic 12,084 logic elements —
User I/O 84 I/O —
RAM Capacity 933,888 bits —
Operating Supply Range 1.14 V to 2.625 V —
Temperature Grade [DATA_NEEDED: operating temperature range] —
Trạng thái RoHS Compliant [DATA_NEEDED: RoHS status]
Số lượng chân 144 pins —
Logic Capacity — 250,000 gates
I/O Count — 97 I/O
Package Family — FBGA-144
Related Listed Package Dimensions — 13 mm x 13 mm, 1.45 mm height, 1 mm pitch
Programmability — Reprogrammable
Technology — CMOS
Related Listed Speed — 350 MHz
Related Listed CLBs — 6,144 CLBs
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
Operating Voltage — [DATA_NEEDED: operating voltage]
Khoảng nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Pinout — [DATA_NEEDED: complete 144-ball pinout]
Configuration Interface — [DATA_NEEDED: configuration interface]
REACH Status — [DATA_NEEDED: REACH status]
AEC-Q100 Qualification — [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification]
MSL — [DATA_NEEDED: moisture sensitivity level]
Stock and Lead Time — [DATA_NEEDED: current stock and lead time]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá