M2GL010T-VF400 vs M2GL010-VF400 So sánh

So sánh chi tiết song song của M2GL010T-VF400 bằng Microchip Technology và M2GL010-VF400 bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
M2GL010T-VF400 M2GL010T-VF400 - 12K LEs, 195 I/O IGLOO2 FPGA | Microchip

M2GL010T-VF400 - 12K LEs, 195 I/O IGLOO2 FPGA | Microchip

M2GL010T-VF400 ✓ Hoạt động
Microchip Technology
M2GL010-VF400 M2GL010-VF400 - 12K LEs, 195 I/O IGLOO2 FPGA | Microchip

M2GL010-VF400 - 12K LEs, 195 I/O IGLOO2 FPGA | Microchip

M2GL010-VF400 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số M2GL010T-VF400 M2GL010-VF400
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Device Type IGLOO2 low-density flash FPGA —
Programmable Logic Cells 12,084 cells —
Logic Elements 12K LEs 12K
User I/O 195 I/O —
Core Supply Voltage 1.2 V —
Hộp 400-pin LFBGA 400-LFBGA
Alternate Package Designation 400-pin VFBGA —
Kiểu lắp đặt Surface mount —
Packaging Type Tray —
Nhiệt độ hoạt động 0°C to 85°C junction temperature [DATA_NEEDED: operating temperature range]
FPGA Family IGLOO2 IGLOO2
Configuration Memory Type Flash —
Product Series M2GL —
Device Identifier M2GL010T —
Manufacturer Microchip Technology Microchip Technology
RoHS Compliance [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] —
REACH Compliance [DATA_NEEDED: REACH compliance status] —
AEC-Q100 Qualification [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification status] [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification]
I/O Count — 195 I/O
Package Designation — 400 VFBGA
Ball Pitch — 0.8 mm
Program Memory Type — Flash
Trạng thái vòng đời — In Production
Device Class — Low-density FPGA
Configuration — [DATA_NEEDED: configuration interface and programming voltage]
I/O Standard — [DATA_NEEDED: supported I/O standards]
Maximum Frequency — [DATA_NEEDED: maximum operating frequency]
Embedded Memory — [DATA_NEEDED: memory capacity]
Điện áp cung cấp — [DATA_NEEDED: core and I/O voltage ranges]
Trạng thái RoHS — unknown
REACH Status — unknown

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá