M2GL090-FG484 vs M2GL090-1FG484 So sánh

So sánh chi tiết song song của M2GL090-FG484 bằng Microchip Technology và M2GL090-1FG484 bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
M2GL090-FG484 M2GL090-FG484 - 86K LEs IGLOO2 FPGA, 484 FBGA | Microchip Technology

M2GL090-FG484 - 86K LEs IGLOO2 FPGA, 484 FBGA | Microchip Technology

M2GL090-FG484 ✓ Hoạt động
Microchip Technology
M2GL090-1FG484 M2GL090-1FG484 - 86K Logic Cell FPGA | Microchip

M2GL090-1FG484 - 86K Logic Cell FPGA | Microchip

M2GL090-1FG484 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số M2GL090-FG484 M2GL090-1FG484
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Device Type IGLOO2 low-density flash FPGA Low-density IGLOO2 FPGA
Logic Elements 86,316 cells —
Equivalent Logic Elements 86K LEs —
User I/O 267 I/O —
Điện áp cung cấp 1.2 V —
Hộp 484-pin FBGA —
Body Size 23 mm x 23 mm —
Ball Pitch 1 mm —
Kiểu lắp đặt Surface mount Surface Mount
Configuration Memory Flash [DATA_NEEDED: embedded flash configuration memory size]
FPGA Family IGLOO2 —
Manufacturer Status In Production —
DigiKey Listing Classification FPGA IC, 484-BGA —
Mouser Description IGLOO2 low-density FPGA, 86K LEs —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] —
REACH Status [DATA_NEEDED: REACH status] —
AEC-Q100 Qualification [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification] —
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Pinout [DATA_NEEDED: complete 484-ball pin assignment] —
Programmable Logic Cells — 86,316 cells
Nominal Logic Cell Count — 86K LEs
User I/O Count — 267 I/O
Core Supply Voltage — 1.2 V
Programmable Logic Type — Flash-configured FPGA
Package Type — 484-pin FBGA
Package Family — FBGA
Manufacturer Product Status — In Production
Tần số xung maksimum — [DATA_NEEDED: maximum clock frequency]
Phạm vi điện áp đầu vào — [DATA_NEEDED: input voltage range]
Static Power — [DATA_NEEDED: static power]
Dynamic Power — [DATA_NEEDED: dynamic power]
RoHS Compliance — [DATA_NEEDED: RoHS compliance status]
REACH Compliance — [DATA_NEEDED: REACH compliance status]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá