M30281F6HP#U5B vs M30281F6HP#U9B So sánh

So sánh chi tiết song song của M30281F6HP#U5B bằng Renesas Electronics và M30281F6HP#U9B bằng Renesas Electronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Renesas Electronics
M30281F6HP#U5B M30281F6HP#U5B - 16-Bit M16C/Tiny MCU, 48KB Flash | Renesas

M30281F6HP#U5B - 16-Bit M16C/Tiny MCU, 48KB Flash | Renesas

M30281F6HP#U5B ✓ Hoạt động
Renesas Electronics
M30281F6HP#U9B M30281F6HP#U9B - 16-bit M16C/Tiny MCU 48KB Flash 64-LQFP | Renesas

M30281F6HP#U9B - 16-bit M16C/Tiny MCU 48KB Flash 64-LQFP | Renesas

M30281F6HP#U9B ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số M30281F6HP#U5B M30281F6HP#U9B
Thương hiệu Renesas Electronics Renesas Electronics
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Renesas Electronics Corporation —
Series M16C/60 (M16C/Tiny Series, Group 28) M16C/Tiny/28
Core M16C (16-bit CISC) —
Program Memory Size 48 KB (48K x 8) 48 KB (48K x 8)
Program Memory Type Flash Flash
RAM Size 4 KB (4K x 8) 4 KB (4K x 8)
Tần số xung maksimum 20 MHz —
Number of I/O 55 55
Supply Voltage (Vcc) 2.7 V to 5.5 V —
Oscillator Type Internal Internal
Nhiệt độ hoạt động -20 C to +85 C -20 °C to +85 °C
Hộp / Vỏ 64-LFQFP (PLQP0064KB-A) 10x10 mm 64-LQFP (10x10 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Peripherals 3-phase PWM, 16-bit timers, IEBus, 10-bit ADC —
Pb-free Yes —
Packaging Tray Tray
Trạng thái RoHS Compliant Pb-free (compliant)
Core Architecture — M16C/Tiny (R8C CISC, 16-bit)
CPU Speed (Max) — 20 MHz
Operating Voltage — 3 V to 5 V
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL level]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá