M30281F6HP#U5B vs M30626FHPFP So sánh

So sánh chi tiết song song của M30281F6HP#U5B bằng Renesas Electronics và M30626FHPFP bằng Renesas Electronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Renesas Electronics
M30281F6HP#U5B M30281F6HP#U5B - 16-Bit M16C/Tiny MCU, 48KB Flash | Renesas

M30281F6HP#U5B - 16-Bit M16C/Tiny MCU, 48KB Flash | Renesas

M30281F6HP#U5B ✓ Hoạt động
Renesas Electronics
M30626FHPFP M30626FHPFP - 16-Bit 24MHz M16C/62P MCU, 384KB Flash | Renesas

M30626FHPFP - 16-Bit 24MHz M16C/62P MCU, 384KB Flash | Renesas

M30626FHPFP ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số M30281F6HP#U5B M30626FHPFP
Thương hiệu Renesas Electronics Renesas Electronics
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Renesas Electronics Corporation —
Series M16C/60 (M16C/Tiny Series, Group 28) M16C/60 M16C/62P
Core M16C (16-bit CISC) —
Program Memory Size 48 KB (48K x 8) 384 KB (384K x 8)
Program Memory Type Flash FLASH
RAM Size 4 KB (4K x 8) 31 KB
Tần số xung maksimum 20 MHz —
Number of I/O 55 87
Supply Voltage (Vcc) 2.7 V to 5.5 V —
Oscillator Type Internal —
Nhiệt độ hoạt động -20 C to +85 C -40C to +85C
Hộp / Vỏ 64-LFQFP (PLQP0064KB-A) 10x10 mm —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Peripherals 3-phase PWM, 16-bit timers, IEBus, 10-bit ADC —
Pb-free Yes —
Packaging Tray —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Core Processor — M16C/60
Core Size — 16-Bit
Maximum Clock Speed — 24 MHz
Điện áp cung cấp — 2.7 V to 5.5 V
Hộp — 100-QFP (14x20 mm)
A/D Converter — 10-bit, up to 26 channels
DMA Channels — 4
Timers — 8-bit and 16-bit, multiple channels
Serial I/O — 3x UART/SIO
Lead-Free — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá