M30624FGPFP#U5C vs M30624FGPFP So sánh

So sánh chi tiết song song của M30624FGPFP#U5C bằng Renesas Electronics và M30624FGPFP bằng Renesas Electronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Renesas Electronics
M30624FGPFP M30624FGPFP - 16-Bit 24MHz 256KB MCU | Renesas | 100-QFP

M30624FGPFP - 16-Bit 24MHz 256KB MCU | Renesas | 100-QFP

M30624FGPFP ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số M30624FGPFP#U5C M30624FGPFP
Thương hiệu Renesas Electronics Renesas Electronics
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời NRND Hoạt động
Series M16C/60 M16C/62P Group M16C/60 and M16C/62P
Core M16C/60 16-bit CPU —
Program Memory 256 KB (256K x 8) FLASH —
RAM 4 KB —
Maximum CPU Clock 24 MHz —
Bề rộng đường dữ liệu 16-bit —
Operating Voltage 2.7 V to 5.5 V —
Nhiệt độ hoạt động -20 C to +85 C —
A/D Converter 10-bit —
Hộp 100-QFP (14 x 20 mm) 100-QFP (14 x 20 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Kiểu lắp đặt SMT —
Lead-Free Pb-free (per #U5C suffix) —
I/O Pins 85 (per JLCPCB attribute) —
ECCN EAR99 —
RoHS Pb-free marking indicates RoHS-compliant variant —
Product Type — 16-bit CMOS microcontroller
CPU Core — M16C/60 Series CPU core
CPU Word Size — 16 bit
Maximum Operating Frequency — 24 MHz
Flash Memory — 256 KB (256K x 8)
Điện áp cung cấp — 3/5 V
Số chân — 100 pins
Manufacturing Process — High-performance silicon-gate CMOS
Device Classification — Single-chip 16-bit CMOS microcomputer
Lead-Free Ordering Variant — M30624FGPFP#U5C listed as Pb-free
RAM Capacity — [DATA_NEEDED: RAM capacity]
Khoảng nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: operating temperature range]
I/O Pin Count — [DATA_NEEDED: I/O pin count]
ADC — [DATA_NEEDED: ADC resolution and channel count]
Serial Interfaces — [DATA_NEEDED: supported serial interfaces]
Timer Configuration — [DATA_NEEDED: timer channels and operating modes]
RoHS Compliance — [DATA_NEEDED: RoHS compliance status]
REACH Compliance — [DATA_NEEDED: REACH compliance status]
AEC-Q100 Qualification — [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification status]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá