M68LC302CAF20VCT-FR vs MC68LC302AF20CT So sánh
So sánh chi tiết song song của M68LC302CAF20VCT-FR bằng NXP Semiconductors và MC68LC302AF20CT bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
M68LC302CAF20VCT-FR - 20MHz M68000 MPU w/ CPM, 100-LQFP | NXP
M68LC302CAF20VCT-FR NrndNXP Semiconductors
MC68LC302AF20CT - 20MHz M683xx MPU, 100-LQFP | NXP Semiconductors
MC68LC302AF20CT ⚠ Lần mua cuốiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | M68LC302CAF20VCT-FR | MC68LC302AF20CT |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | NRND | Lần mua cuối |
| Core Processor | M68000 (8/16-Bit) | M68000 |
| Number of Cores / Bus Width | 1 Core, 8/16-Bit | 1 Core, 8/16-Bit |
| Speed | 20 MHz | 20 MHz |
| Series | M683xx | M683xx |
| Co-Processors / DSP | Communications; RISC CPM | Communications; RISC CPM |
| RAM Controllers | DRAM | DRAM |
| Graphics Acceleration | No | No |
| Display & Interface Controllers | No | — |
| Hộp | 100-LQFP (14x14 mm), 0.5 mm pitch | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Supplier Device Package | 100-LQFP (14x14) | — |
| Điện áp cung cấp | 5 V | [DATA_NEEDED: Vcc/Core voltage] |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C | [DATA_NEEDED: operating temperature range] |
| Cấp MSL | 3 (per JEDEC J-STD-020) | — |
| Shipping Option | Tray, lead-free (T-FR suffix) | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant (lead-free -FR variant) | [DATA_NEEDED: RoHS compliance] |
| Manufacturer | — | NXP Semiconductors (formerly Freescale) |
| Peripheral Controllers | — | DMA, SCC serial channels (CPM) |
| Hộp / Vỏ | — | 100-LQFP (14x14 mm) |
| Part Status | — | Not For New Designs (per distributor/abc-semi data) |