M74VHC1GT50DFT1G vs MC74VHC1G14DFT1G So sánh

So sánh chi tiết song song của M74VHC1GT50DFT1G bằng onsemi và MC74VHC1G14DFT1G bằng onsemi. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số M74VHC1GT50DFT1G MC74VHC1G14DFT1G
Thương hiệu onsemi onsemi
Danh mục Logic ICs Logic ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Chức năng Single Non-Inverting Buffer / CMOS Logic Level Shifter Single Schmitt-Trigger Inverter
Logic Family VHC (High-Speed CMOS, TTL-compatible inputs) 74VHC (High-Speed CMOS)
Number of Elements 1 —
Number of Bits per Element 1 —
Kiểu đầu ra CMOS (Single-Ended) —
Polarity Non-Inverting —
Supply Voltage (VCC) 1.65 V to 5.5 V —
Input Threshold VIL (VCC = 5 V) 0.8 V —
Input Threshold VIH (VCC = 5 V) 2.0 V —
Output High VOH > 0.8 × VCC —
Output Low VOL < 0.1 × VCC —
Propagation Delay (tPD) 3.5 ns (typical at VCC = 5 V) 3.5 ns typical at VCC = 5 V
Quiescent Current (ICC) 1 µA (maximum at TA = 25 °C) 1 µA maximum at TA = 25 °C
Input / Output Power-Down Protection Yes —
Hộp SC-88A / TSOP-5 / SOT-353 (5-pin) SC-88A / SC-70-5 / SOT-353 (5-pin)
Nhiệt độ hoạt động -55 °C to +125 °C -55 °C to +125 °C
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant —
Marking Code VLx —
Number of Channels — 1
Number of Inputs — 1
Số lượng đầu ra — 1
Input Thresholds — CMOS-level (MC74VHC1G14); TTL-level for MC74VHC1GT14
Supply Voltage (Vcc) — 2 V to 5.5 V (operating)
Designed Vcc Range — 1.65 V to 5.5 V
Absolute-Maximum Input Voltage — 7 V (regardless of Vcc)
Output Drive Current — 8 mA
Input Protection — Power-down protection on inputs
Internal FET Count — ≤ 100
Lead-Free / RoHS — Pb-free packages available; RoHS compliant

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá